wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng nhân 5

Total questions: 41

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

5 x 2 =

a)

5

b)

10

c)

15

d)

7

2.

5 x 4 =

a)

10

b)

20

c)

30

d)

9

3.

5 x 6 =

a)

10

b)

26

c)

30

d)

24

4.

5 x 1

a)

5

b)

1

c)

0

d)

10

5.

5 x 3 =

a)

10

b)

12

c)

16

d)

15

6.

5 x 5 =

a)

15

b)

20

c)

25

d)

30

7.

5 x 7 =

a)

25

b)

30

c)

35

d)

40

8.

5 x 8 =

a)

35

b)

40

c)

32

d)

42

9.

5 x 0 =

a)

0

b)

5

c)

1

d)

10

10.

5 x 9 =

a)

35

b)

40

c)

45

d)

55

11.

5 x 0 =

a)

0

b)

1

c)

5

d)

10

12.

0 X 5=

a)

0

b)

5

c)

5 X 0

d)

5

13.

Điền số vào dấu hỏi :


5 X ? = 20

(a)  

14.

5 X ? = 40

(a)  

15.

5 X ? = 50

(a)  

16.

5 X ? = 0

(a)  

17.

5 X ? = 10

(a)  

18.

5 X ? = 45

(a)  

19.

5 X ? = 25

(a)  

20.

5 X ? = 15

(a)  

21.

5 X ? = 35

(a)  

22.

5 X ? = 5

(a)  

23.

5 X ? = 25

(a)  

24.

Chọn phép tính sai :

a)

4 X 5 = 20

b)

5 + 5 + 5 + 5 = 20

c)

5 X 4 = 20

d)

4 + 5 = 9

25.

Viết phép tính đúng :

(a)  

26.

Chọn phép tính nhân đúng

a)

7 x 5

b)

5 x 7

c)

6 x 5

d)

7 x 6

27.

số ngón tay có tất cả là :

(a)  

28.

Viết tính nhân đúng

(a)  

29.

Phép tính nhân số chiếc lá đúng là :

a)

4 x 5

b)

5 x 4

c)

1 x 4

d)

5 x 5

30.

phép tính số ngôi sao đúng là :

(a)  

31.

Viết phép tính và kết quả số cánh sao

(a)  

32.

điền số tiếp theo dãy số sau :

15, 20, 25,...

(a)  

33.

điền số còn thiếu vào dấu ...

15, 20, 25,30, 35, (a)   , 45, 50

34.

Viết kết quả phép tính

(a)  

35.

Viết kết quả phép tính

(a)  

36.

Viết kết quả phép tính

(a)  

37.

Viết kết quả phép tính

(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)