Font size
S
M
L
XL
Worksheets时间和金钱
Total questions: 14
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
a)
越南盾
b)
欧元
c)
人民币
d)
美元
2.
a)
越南盾
b)
欧元
c)
人民币
d)
美元
3.
a)
越南盾
b)
欧元
c)
人民币
d)
美元
4.
a)
越南盾
b)
欧元
c)
人民币
d)
美元
5.
今天下午我去 (a) 换钱。
Điền vào chố trống đáp án đúng nhất.
6.
Chọn những đáp án đọc đúng giá tiền NDT
a)
¥22.00 : 二十二块
b)
¥35.50: 三十五 块 五十毛
c)
¥68.40: 六十八块四毛
d)
¥460.00: 四百六 块
e)
¥210.20: 两百十块两毛
7.
一万块越南盾
Đây là bao nhiêu tiền Việt Nam.
(chỉ ghi bằng số, không ghi đơn vị VND)
(a)
8.
5.000 VND
Dịch ra tiếng Trung
(ghi số tiền bằng chữ Hán, ghi đơn vị VND bằng tiếng trung)
(a)
9.
几点了?
ghi chữ Hán
(a)
10.
几点了?
(giờ, phút)
(a)
11.
几点了?
(ghi chữ Hán)
(a)
12.
他在做什么?
a)
换钱
b)
买单
c)
数钱
d)
买衣服
13.
他们在做什么?
a)
换钱
b)
数钱
c)
买单
d)
买东西
14.
他在做什么?
a)
换钱
b)
睡觉
c)
休息
d)
换衣服
Reset
