WorksheetsLớp tiếng Trung 301 ( Thầy Uy)
Total questions: 22
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
càng, thêm
a)
布置
b)
画儿
c)
美
d)
又
e)
更
2.
lại, lặp lại hành động
a)
布置
b)
画儿
c)
美
d)
又
e)
更
3.
đẹp, mỹ lệ
a)
布置
b)
画儿
c)
美
d)
又
e)
更
4.
bức tranh
a)
布置
b)
画儿
c)
美
d)
又
e)
更
5.
Bố trí, sắp xếp
a)
布置
b)
画儿
c)
美
d)
又
e)
更
6.
đặt, để
a)
手
b)
要是
c)
马虎
d)
桌子
e)
放
7.
cái bàn
a)
手
b)
要是
c)
马虎
d)
桌子
e)
放
8.
马虎
a)
手
b)
要是
c)
马虎
d)
桌子
e)
放
9.
nếu như
a)
手
b)
要是
c)
马虎
d)
桌子
e)
放
10.
cảm thấy
a)
衣柜
b)
方便
c)
嘛
d)
样子
e)
觉得
11.
dáng vẻ
a)
衣柜
b)
方便
c)
嘛
d)
样子
e)
觉得
12.
嘛
a)
衣柜
b)
方便
c)
嘛
d)
样子
e)
觉得
13.
thuận tiện
a)
衣柜
b)
方便
c)
嘛
d)
样子
e)
觉得
14.
tủ quần áo
a)
衣柜
b)
方便
c)
嘛
d)
样子
e)
觉得
15.
vài, một vài
a)
颜色
b)
容易
c)
自己
d)
画
e)
些
16.
vẽ
a)
颜色
b)
容易
c)
自己
d)
画
e)
些
17.
tự mình
a)
颜色
b)
容易
c)
自己
d)
画
e)
些
18.
màu sắc
a)
颜色
b)
容易
c)
自己
d)
画
e)
些
19.
dễ dàng
a)
颜色
b)
容易
c)
自己
d)
画
e)
些
20.
bút chì
a)
手表
b)
这么
c)
铅笔
21.
thế này
a)
手表
b)
这么
c)
铅笔
22.
đồng hồ đeo tay
a)
手表
b)
这么
c)
铅笔
100 %
