Font size
WorksheetsTE. Chuyển đổi V(nt) thành V(s,es)
Total questions: 115
Worksheet time: 2hrs 55mins
2. Have /hæv/ có
(a)
3. Do /du/ làm
(a)
4. Say /seɪ/ nói
(a)
5. Get /gɛt/ lấy
(a)
6. Make /meɪk/ làm
(a)
7. Go /goʊ/ đi
(a)
8. See /si/ thấy
(a)
9. Know /noʊ/ biết
(a)
10. Take /teɪk/ lấy
(a)
11. Think /θɪŋk/ nghĩ
(a)
12. Come /kʌm/ đến
(a)
13. Give /gɪv/ cho
(a)
14. Look /lʊk/ nhìn
(a)
15. Use /juz/ dùng
(a)
16. Find /faɪnd/ tìm thấy
(a)
17. Want /wɑnt/ muốn
(a)
18. Tell /tɛl/ nói
(a)
19. Put /pʊt/ đặt
(a)
20. Mean /min/ nghĩa là
(a)
21. Become /bɪˈkʌm/ trở thành
(a)
22. Leave /liv/ rời khỏi
(a)
23. Work /wɜrk/ làm việc
(a)
24. Need /nid/ cần
(a)
25. Feel /fil/ cảm thấy
(a)
26. Seem /sim/ hình như
(a)
27. Ask /æsk/ hỏi
(a)
28. Show /ʃoʊ/ trình diễn
(a)
29. Try /traɪ/ thử
(a)
30. Call /kɔl/ gọi
(a)
31. Keep /kip/ giữ
(a)
32. Provide /prəˈvaɪd/ cung cấp
(a)
33. Hold /hoʊld/ giữ
(a)
34. Turn /tɜrn/ xoay
(a)
35. Follow /ˈfɑloʊ/ theo
(a)
36. Begin /bɪˈgɪn/ bắt đầu
(a)
37. Bring /brɪŋ/ đem lại
(a)
38. Like /laɪk/ như
(a)
39. Teach (dạy)
(a)
40. Help /hɛlp/ giúp
(a)
41. Start /stɑrt/ bắt đầu
(a)
42. Run /rʌn/chạy
(a)
43. Write /raɪt/ viết
(a)
44. Set /sɛt/ đặt để
(a)
45. Move /muv/ di chuyển
(a)
46. Play /pleɪ/ chơi
(a)
47. Pay /peɪ/ trả
(a)
48. Hear /hir/ nghe
(a)
49. Include /ɪnˈklud/bao gồm
(a)
50. Believe /bɪˈliv/ tin tưởng
(a)
51. Allow /əˈlaʊ/ cho phép
(a)
52. Meet /mit/ gặp gỡ
(a)
53. Lead /lid/ dẫn dắt
(a)
54. Live /lɪv/sống
(a)
55. Stand /stænd/ đứng
(a)
56. Happen /ˈhæpən/ xảy ra
(a)
57. Carry /ˈkæri/ mang
(a)
58. Talk /tɔk/ nói chuyện
(a)
59. Appear /əˈpɪr/ xuất hiện
(a)
60. Produce /ˈproʊdus/ sản xuất
(a)
61. Sit /sɪt/ ngồi
(a)
62. Offer /ˈɔfər/ yêu cầu
(a)
63. Consider /kənˈsɪdər/ cân nhắc
(a)
64. Expect /ɪkˈspɛkt/ chờ đợi
(a)
65. Suggest /səgˈʤɛst/ đề nghị
(a)
66. Let /lɛt/ cho phép
(a)
67. Read /rid/ đọc
(a)
68. Require /ˌriˈkwaɪər/ yêu cầu
(a)
69. Continue /kənˈtɪnju/ tiếp tục
(a)
70. Lose /luz/ thua cuộc
(a)
71. Add /æd/ thêm vào
(a)
72. Change /ʧeɪnʤ/ thay đổi
(a)
73. Fall /fɔl/ ngã
(a)
74. Remain /rɪˈmeɪn/ còn lại
(a)
75. Remember /rɪˈmɛmbər/ nhớ lại
(a)
76. Buy /baɪ/ mua
(a)
77. Speak /spik/ nói
(a)
78. Stop /stɑp/ dừng lại
(a)
79. Send /sɛnd/ gửi
(a)
80. Receive /rəˈsiv/ nhận
(a)
81. Decide /ˌdɪˈsaɪd/ quyết định
(a)
82. Win /wɪn/ chiến thắng
(a)
83. Understand /ˌʌndərˈstænd/ hiểu
(a)
84. Describe /dɪˈskraɪb/ miêu tả
(a)
85. Develop /dɪˈvɛləp/ phát triển
(a)
86. Agree /əˈgri/ đồng ý
(a)
87. Open /ˈoʊpən/ mở
(a)
88. Reach /riʧ/ đạt tới
(a)
89. Build /bɪld/ xây dựng
(a)
90. Involve /ɪnˈvɑlv/ liên quan tới
(a)
91. Spend /spɛnd/ dành
(a)
92. Return /rɪˈtɜrn/ trở lại
(a)
93. Draw /drɔ/ vẽ
(a)
94. Die /daɪ/ chết
(a)
95. Hope /hoʊp/ hy vọng
(a)
96. Create /kriˈeɪt/ sáng tạo
(a)
97. Walk /wɔk/ đi bộ
(a)
98. Sell /weɪt/ đợi
(a)
99. Wait /weɪt/ đợi
(a)
100. Cause /kɑz/ gây ra
(a)
101. Finish (kết thúc)
(a)
102. Fix (sửa chữa)
(a)
103. Catch (bắt kịp)
(a)
104. Kiss (hôn)
(a)
105. Miss (nhớ)
(a)
106. Watch (xem)
(a)
107.Push (đẩy)
(a)
108. Fly (bay ) - / flys/ flyes
(a)
109. Cry (khóc)
(a)
110. Hurry (nhanh lên)
(a)
111. Imply (gợi ý)
(a)
112. Apply (áp dụng)
(a)
113. Carry (mang, vác)
(a)
114.Dry (làm khô)
(a)
115.Fry (rán, chiên)
(a)
116. Bury (chôn)
(a)
