NEW
Font size
WorksheetsMinna bài 33
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
chạy trốn, bỏ trốn
あきらめます
さわぎます
にげます
なげます
さわぎます
làm ồn
chạy trốn, bỏ chạy
từ bỏ
ném
từ bỏ, đầu hàng
さわぎます
なげます
にげます
あきらめます
なげます
từ bỏ
ném
làm ồn
chạy trốn
bảo vệ, tuân thủ
まもります
なげます
さわぎます
にげます
下げます
từ bỏ
truyền đạt
làm ồn
hạ, hạ xuống
truyền, truyền đạt
にげます
なげます
伝えます
下げます
外します
hạ xuống
truyền đạt
chú ý
rời khỏi
chú ý
外します
なげます
ちゅういします
上げます
だめ(な)
ký hiệu
chỗ ngồi, ghế
hỏng, không thể
máy giặt
chỗ ngồi, ghế
だめ(な)
マーク
せき
ボール
マーク
chỗ ngồi, ghế
quyết chiến
ký hiệu
quả bóng
quyết chiến, cố lên
マーク
ファイト
せき
ボール
せんたくき
ký hiệu
hỏng
quả bóng
máy giặt
quy tắc, kỷ luật
立ち入り禁止
使用禁止
きそく
いりぐち
使用禁止(しようきんし)
quy tắc
cấm sử dụng
cấm vào
cửa vào
cửa vào
非常口
出口
入口
無料
出口
cửa ra
cửa vào
cửa thoát hiểm
miễn phí
cửa thoát hiểm
入口
出口
非常口
無料
無料
cửa thoát hiểm
đang sử dụng
hôm nay đóng cửa
miễn phí
hôm nay đóng cửa
使用中
営業中
本日休業
非常口
営業中(えいぎょうちゅう)
miễn phí
hôm nay đóng cửa
đang sử dụng
đang mở cửa
đang sử dụng
ほんじつきゅうぎょう
しようちゅう
えいぎょうちゅう
出口
でんぽう
tiền cước điện báo
việc gấp
bưu điện, điện báo
ngắn gọn, đơn giản
cố gắng, trong khả năng có thể
たとえば
また
できるだけ
でんぽう
