wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

点菜

Total questions: 25

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

北京烤鸭

b)

牛肉粉

c)

饺子

d)

空心面

2.

a)

牛肉粉

b)

c)

白米饭

d)

鸡蛋

3.

a)

红牛

b)

奶茶

c)

牛奶

d)

可乐

4.

a)

b)

鸡蛋汤

c)

d)

面条

5.

a)

海鲜火锅

b)

牛肉火锅

c)

面条

d)

空心面

6.

a)

牛肉火锅

b)

c)

海鲜火锅

d)

面条

7.

a)

饺子

b)

面包

c)

鸡蛋

d)

面条

8.

a)

北京烤肉

b)

北京烤鸡

c)

牛肉火锅

d)

北京烤鸭

9.

a)

面条

b)

牛肉粉

c)

鸡肉粉

d)

毛蛋

10.

a)

b)

毛蛋

c)

面条

d)

面包

11.

a)

牛奶

b)

奶茶

c)

d)

可乐

12.

a)

b)

啤酒

c)

d)

咖啡

13.

a)

红牛

b)

可乐

c)

咖啡

d)

14.

a)

牛奶

b)

咖啡

c)

果汁

d)

奶茶

15.

a)

奶茶

b)

牛奶

c)

d)

果汁

16.

a)

咖啡

b)

牛奶

c)

红牛

d)

果汁

17.

a)

喝奶茶

b)

吃饭

c)

睡觉

d)

听音乐

18.

a)

面条

b)

空心面

c)

牛肉粉

d)

牛肉火锅

19.

a)

可乐

b)

咖啡

c)

d)

啤酒

20.

a)

鸭蛋

b)

毛蛋

c)

鸡蛋

d)

21.

chọn đáp án đúng:

a)

发音 fa1yin1

b)

再见 zai4jian4

c)

星期 xing1qi4

d)

认识 ren4shi4

e)

旅游 Lǚyóu

22.

你喜欢喝咖啡............. 喝奶茶?
Nǐ xǐhuān hē kāfēi........hē nǎichá?

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

a)

如果  rúguǒ

b)

还是 háishì

c)

怎么 zěnme

d)

哪 

23.

我每天喝三杯牛奶

Chọn phiên âm đúng của câu trên:

a)

Wǒ měitiàn hē sān bēi niúnǎi

b)

Wǒ měitiān hē sān bèi niúnǎi

c)

Wǒ měitiān hē sān bēi niúnǎi

d)

Wǒ měitiàn hē sān bèi niúnǎi

24.

Từ này dưới đây là tính từ:

(có thể chọn nhiều đáp án)

a)

好喝

b)

c)

高兴

d)

喜欢

e)

知道

25.

Chọn những câu có phiên âm sai:

a)

睡觉 Shuìjiào

b)

看报纸 Kān bàozhǐ

c)

去旅游 qù lǚyóu

d)

喝奶茶 Hè nǎichá

e)

看电视 Kàn diànshì