Font size
Worksheets点菜
Total questions: 25
Worksheet time: 10mins
北京烤鸭
牛肉粉
饺子
空心面
牛肉粉
粥
白米饭
鸡蛋
红牛
奶茶
牛奶
可乐
粥
鸡蛋汤
汤
面条
海鲜火锅
牛肉火锅
面条
空心面
牛肉火锅
粥
海鲜火锅
面条
饺子
面包
鸡蛋
面条
北京烤肉
北京烤鸡
牛肉火锅
北京烤鸭
面条
牛肉粉
鸡肉粉
毛蛋
粥
毛蛋
面条
面包
牛奶
奶茶
茶
可乐
酒
啤酒
水
咖啡
红牛
可乐
咖啡
水
牛奶
咖啡
果汁
奶茶
奶茶
牛奶
茶
果汁
咖啡
牛奶
红牛
果汁
喝奶茶
吃饭
睡觉
听音乐
面条
空心面
牛肉粉
牛肉火锅
可乐
咖啡
茶
啤酒
鸭蛋
毛蛋
鸡蛋
汤
chọn đáp án đúng:
发音 fa1yin1
再见 zai4jian4
星期 xing1qi4
认识 ren4shi4
旅游 Lǚyóu
你喜欢喝咖啡............. 喝奶茶?
Nǐ xǐhuān hē kāfēi........hē nǎichá?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
如果 rúguǒ
还是 háishì
怎么 zěnme
哪 Nǎ
我每天喝三杯牛奶
Chọn phiên âm đúng của câu trên:
Wǒ měitiàn hē sān bēi niúnǎi
Wǒ měitiān hē sān bèi niúnǎi
Wǒ měitiān hē sān bēi niúnǎi
Wǒ měitiàn hē sān bèi niúnǎi
Từ này dưới đây là tính từ:
(có thể chọn nhiều đáp án)
好喝
做
高兴
喜欢
知道
Chọn những câu có phiên âm sai:
睡觉 Shuìjiào
看报纸 Kān bàozhǐ
去旅游 qù lǚyóu
喝奶茶 Hè nǎichá
看电视 Kàn diànshì
