wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary (U4)

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

chấp nhận, nhận

(a)  

2.

không theo, phá vỡ

(a)  

3.

theo chiều kim đồng hồ

(a)  

4.

ngược chiều kim đồng hồ

(a)  

5.

lời khen

(a)  

6.

món ăn / khóa học

(a)  

7.
a)

cuttery

b)

cutlery

c)

culery

d)

cutleries

8.



(a)  

9.



(a)  

10.

nản lòng, nản chí

a)

outgoing

b)

honest

c)

generous

d)

frustrated

11.

chủ nhà nam, chủ nhà nữ

a)

host

b)

hostess

c)

human

d)

mankind

12.

tôn kính

(a)  

13.



(a)  

14.

con cái/ con đẻ

(a)  

15.

bắt buộc

(a)  

16.

nghĩa vụ

(a)  

17.
a)

arm

b)

hand

c)

palm

d)

finger

18.

truyền cho

(a)