Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト29課(木)
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
đĩa
(a)
2.
Đóng [cửa ~]
(a)
3.
Diễn văn
(a)
4.
Bên ~
(a)
5.
Nhân viên nhà ga
(a)
6.
Giá để hành lý
(a)
7.
Đổ
(a)
8.
Hỏng [ghế ~]
(a)
9.
Cháy
(a)
10.
Vỡ [cốc ~]
(a)
11.
(chuyến) tàu điện vừa chạy
(a)
12.
Giấy tờ
(a)
13.
Phía tây
(a)
14.
Đồn cảnh sát
(a)
15.
Mời anh/ chị về trước.
(a)
16.
Bát, chén
(a)
17.
Cốc
(a)
18.
Tôi không nhớ
(a)
19.
Túi, bao
(a)
20.
Kim đồng hồ
(a)
21.
Bẩn [áo quần ~]
(a)
22.
Chỉ
(a)
23.
Bung, rời [nút ~]
(a)
24.
Phóng viên
(a)
25.
れいぶんを つくってください。
(a)
26.
れいぶんを つくってください。
(a)
27.
れいぶんを つくってください
(a)
28.
れいぶんを つくってください。
(a)
29.
れいぶんを つくってください。
(a)
30.
れいぶんを つくってください
(a)
31.
休日
(a)
32.
水田
(a)
33.
七日
(a)
34.
花見
(a)
35.
出口
(a)
36.
火事
(a)
37.
高校
(a)
38.
言う
(a)
39.
少ない
(a)
40.
手
(a)
Reset
