wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab tuần 1 tháng 8

Total questions: 95

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Introvert (n) và Extrovert (n) nghĩa là gì?

a)

người ở trong nhà - người ở ngoài nhà

b)

người hướng ngoại - người hướng nội

c)

người hướng nội - người hướng ngoại

d)

người năng nổ - người nhiệt tình

2.

Cụm từ "one of a kind" có nghĩa là gì?

a)

số đông, đại đa số

b)

một trong rất nhiều

c)

độc nhất vô nhị

3.

Nghĩa của từ "Press (n)" là?

a)

giới báo chí

b)

sự ấn

c)

dấu ấn

d)

áp lực

4.

What is this?

a)

a formula

b)

a question

c)

a theorem

d)

a theory

5.

Nghĩa của từ "Isolate (v)" là

a)

cô lập

b)

thu hẹp

c)

sinh sản

d)

dẫn dắt

6.

Fill in the blank:

"This is a(n) ......... island"

a)

green

b)

isolated

c)

boring

d)

dangerous

7.

Exam (n) và Examine (v) lần lượt là:

a)

bài kiểm tra - kiểm tra

b)

kiểm tra - sự kiểm tra

c)

kiểm tra - bài kiểm tra

8.

Nghĩa của từ Sail (v) là

a)

trườn, bò

b)

con ốc sên

c)

ra khơi

d)

khơi gợi

9.

Nghĩa của từ "Flawless (adj)" có nghĩa là

a)

lỗi thời

b)

hoàn hảo

c)

thiếu sót

d)

đầy đủ

10.

"Out of date" và "Out of work" có nghĩa lần lượt là:

a)

lỗi thời - thất nghiệp

b)

hết hạn - không hoạt động

c)

thất nghiệp - không hoạt động

d)

không hoạt động - lỗi thời

11.

Nghĩa của "Out of order" có nghĩa là:

a)

hết hàng

b)

đóng cửa

c)

không hoạt động

d)

hết thứ tự

12.

Other word for "out of date"

a)

out of work

b)

old-fashioned

c)

old-style

d)

out of day

13.

Fill in the blank:

"12 eggs also means a ......... of eggs"

a)

dozen

b)

ton

c)

kg

d)

box

14.

Nghĩa của từ "Regulation (n)" là gì?

a)

luật lệ, quy định

b)

chính sách

c)

hợp đồng

15.
a)

remote working

b)

online studying

c)

work from coffee shop

d)

home alone

16.

"industrial revolution" nghĩa là gì?

a)

cách mạng công nghiệp

b)

công nghiệp hoá

c)

sự phát triển của ngành công nghiệp

17.

He is ...........

a)

poor

b)

needing help

c)

unemployed

d)

out of order

18.

Nghĩa của từ "Anxiety (n)" là:

a)

sự lo âu, lo lắng

b)

sự hấp tấp, vội vàng

c)

sự chỉnh chu, ngăn nắp

d)

sự cầu toàn

19.

Nghĩa của từ "Characteristic (n)" là:

a)

nhân vật

b)

đặc điểm, tính cách

c)

nguyên nhân

d)

hậu quả

20.

Nghĩa của từ Biodiversity (n) là

a)

môn sinh học

b)

sự đa dạng sinh học

c)

các yếu tố mang tính sinh học

21.

This is a

a)

foodchain

b)

keychain

c)

animal-chain

d)

lifespan

22.

what color is this

a)

red

b)

blue

c)

yellow

d)

multicolor

23.

this is a

a)

showroom

b)

museum

c)

gallery

d)

store

24.

people have different .......

a)

skin types

b)

skin tones

c)

skin picture

25.

Nghĩa của từ Personality (n) là

a)

tính con người

b)

con người

c)

nhân cách

d)

nhân bản

26.

"Commodity (N)" và "Community (n)" lần lượt là

a)

đều là cộng đồng

b)

cộng đồng - hàng hoá

c)

hàng hoá - cộng đồng

27.

Rank (n) và rank (v) lần lượt có nghĩa là

a)

thứ hạng - xếp hạng

b)

thứ hạng - xếp hàng

c)

xếp hạng - xếp hàng

d)

xếp hàng - thứ hạng

28.

A(n) .......... airport is an airport that handles only flights within the same country.

a)

international

b)

domestic

c)

inside

d)

public

29.

"Associated with" là gì?

a)

đồng loã với ...

b)

liên quan đến ...

c)

phù hợp với ...

30.

Nghĩa của từ "Evidence (n)" là

a)

tri thức

b)

bằng chứng

c)

nguyên liệu

d)

sự chống đối

31.

This is a .....

a)

grave

b)

funeral

c)

cemetery

32.

This is a .....

a)

occasion

b)

grave

c)

cemetery

d)

funeral

33.

No one lives in this house for years. The house is .........

a)

old

b)

haunted

c)

abandoned

d)

out of date

34.

"Bảo tồn" trong tiếng Anh là gì?

a)

protect

b)

prevent

c)

conversation

d)

conservation

35.

This is a .........

a)

road

b)

street

c)

intersection

36.

Nghĩa của từ "Eliminate (v)" là gì?

a)

chọn lọc

b)

sàng lọc

c)

loại bỏ

d)

tổng quát

37.

"Antibiotic" means

a)

thuốc

b)

vắc xin

c)

thuốc kháng sinh

d)

thuốc bổ

38.

Nghĩa của từ Temporary (adj) là

a)

vĩnh viễn

b)

tạm thời

c)

ngắn hạn

d)

dài hạn

39.

Nghĩa của từ Youth (n) là

a)

tuổi trẻ

b)

tuổi thiếu niên

c)

tuổi vị thành niên

d)

tuổi thơ

40.

Make a sentence with "Lifespan"

4 lines
41.

Make a sentence with "natural habitat"

4 lines
42.

Make a sentence with "Stargaze"

4 lines
43.

Make a sentence with "Precise"

4 lines
44.

Nghĩa của "Get dressed" là gì

a)

mặc quần áo

b)

ăn diện, mặc đẹp

c)

trang điểm

d)

trang trí

45.

Nghĩa của từ "Plentiful (adj)" là gì?

a)

con thú mỏ vịt

b)

số lượng nhiều

c)

tích cách ham chơi

46.

Nghĩa của từ "CoNsErVaTiOn (n)" là:

a)

cuộc hội thoại

b)

sự bảo tồn

c)

thiên nhiên hoang dã

47.

this is a ........

a)

part

b)

hand

c)

limbo

d)

fin

48.

what are they doing in the picture?

a)

charity work

b)

unpaid work

c)

women work

d)

i don't know :)

49.

Nghĩa của từ Policy (n) là

a)

chính quyền

b)

chính sách

c)

chính phủ

d)

chính xác

50.

"course (n)" và "curse (v)" có nghĩa lần lượt là:

a)

khoá học - nguyền rủa

b)

nguyền rủa - khoá học

c)

khoá học - sự học hành

d)

khoá học - sự nghiệp

51.

This is a(n) ........

a)

old man

b)

terrible man

c)

patient

d)

doctor

52.

"Visualise (v)" and "imagine (v)" mean:

a)

hình dung, tưởng tượng

b)

bức ảnh, chân dung

c)

tác phẩm, hình dung

d)

tưởng tượng, trí tưởng tượng

53.

Nghĩa của từ "Promotion (n)" là gì

a)

quảng cáo

b)

quảng giao

c)

báo cáo

54.

"Theory (n)" và "Theorem (n)" là gì

a)

lí thuyết - định lí

b)

lí thuyết - hiện tượng

c)

lí thuyết - công thức

d)

định lí - công thức

55.

Từ "Sus" ở trong ảnh nghĩa là gì?

a)

suspicious - khả nghi

b)

suspect - nghi ngờ

c)

suspended - bị đình chỉ

56.

Nghĩa của từ "Convince (v)" là

a)

thuyết phục

b)

thao túng

c)

đòi hỏi

57.

Nghĩa của từ "trade (V)" là

a)

thay đổi

b)

trao đổi

c)

trao cho

d)

xếp hạng

58.

Nghĩa của từ "Measure (v)" là

a)

đo lường

b)

thống kê

c)

phân tích

d)

đánh giá

59.

Nghĩa của từ "Client (n)" là

a)

khách hàng

b)

đối tác

c)

hợp đồng

60.

Nghĩa của từ "Application (n)" là gì

a)

ứng dụng

b)

áp dụng

c)

phần mềm

d)

phần cứng

61.

Nghĩa của từ "Analysis" là

a)

phân tích

b)

phân tán

c)

giải thích

d)

chi tiết

62.

this is a

a)

tree

b)

bush

c)

flower

d)

garden

63.

Nghĩa của từ "Vulnerable (adj)" là

a)

dễ tổn thương

b)

tổn thương nặng nề

c)

cứng cáp

d)

vô tình

64.

"Courage (n)" và "Encourage (v) lần lượt có nghĩa là

a)

lòng dũng cảm - động viên

b)

vận động viên - động viên

c)

động viện - khuyến khích

65.

This is a(n).........

a)

statue

b)

lake

c)

place

d)

fountain

66.

Nghĩa của từ "Press (n)" là

a)

giới báo chí

b)

chính trị gia

c)

hội đồng quản trị

d)

người lãnh đao

67.

"Cope with" có nghĩa là

a)

đối mặt với

b)

gánh vác với

c)

đồng hành với

d)

đi kèm với

68.

"Recruitment (n)" nghĩa là

a)

tuyển sinh

b)

thi tuyển

c)

tốt nghiệp

d)

tuyển dụng

69.

"Sweat (v)" nghĩa là

a)

mồ hôi

b)

đổ mồ hôi

c)

chửi thề

d)

thay đổi

70.

This is a(n)...........

a)

air-conditioner

b)

equipment

c)

household

d)

housework

71.

This is a ........

a)

fountain

b)

well

c)

fridge

d)

hole

72.

Nghĩa của từ "Energetic (adj)" là gì

a)

nhiệt độ

b)

năng động

c)

kiêu ngạo

73.

Nghĩa của từ "Arrogant (adj)" và "Humble (adj)" là

a)

kiêu ngạo - khiêm tốn

b)

năng nổ - nhút nhát

c)

khiêm tốn - nhút nhát

d)

năng nổ - kiêu ngạo

74.

Nghĩa của từ "Arrogant (adj)" và "Humble (adj)" là

a)

kiêu ngạo - khiêm tốn

b)

năng nổ - nhút nhát

c)

khiêm tốn - nhút nhát

d)

năng nổ - kiêu ngạo

75.

"Curious (adj)" nghĩa là gì?

a)

tò mò

b)

ham học

c)

chăm chỉ

d)

cầu tiến

76.

Nghĩa của từ "Evolution" là

a)

sự tiến hoá

b)

thuyết tiến hoá

c)

loài người

d)

nhân loại

77.

"Warn (v)" là gì

a)

cảnh báo

b)

cảnh cáo

c)

cảnh giới

d)

nghi ngờ

78.

"Wealthy" có nghĩa là

a)

giàu có

b)

tài sản

c)

độc quyền

d)

độc tài

79.

Nghĩa của từ "Exclusive (adj)" là

a)

độc quyền

b)

độc tài

c)

độc đáo

d)

độc địa

80.

Nghĩa của từ "Unique (adj)" là

a)

độc tài

b)

độc quyền

c)

độc địa

d)

độc đáo

81.

what does "bay" means in "Ha Long Bay"?

a)

biển

b)

vịnh

c)

tỉnh

d)

thành phố

82.

Ao dai has 2 long ...........

a)

hands

b)

sleeves

c)

holes

d)

parts

83.

Nghĩa của từ "Affordable (adj)" là

a)

có thể chi trả được

b)

có thể thông cảm được

c)

có thể hiểu được

d)

có thể làm được

84.

Nghĩa của từ "Plentiful (adj)" là gì?

a)

con thú mỏ vịt

b)

số lượng nhiều

c)

tích cách ham chơi

85.

"course (n)" và "curse (v)" có nghĩa lần lượt là:

a)

khoá học - nguyền rủa

b)

nguyền rủa - khoá học

c)

khoá học - sự học hành

d)

khoá học - sự nghiệp

86.

"Commodity (N)" và "Community (n)" lần lượt là

a)

đều là cộng đồng

b)

cộng đồng - hàng hoá

c)

hàng hoá - cộng đồng

87.

Fill in the blank:

"l ......... towards the ........./..........."

a)

learn - former - later

b)

lean - former - latter

c)

leans - former - later

d)

learn - former - latter

88.

Nghĩa của từ "Dispute (n)" là

a)

cãi nhau, mâu thuẫn

b)

đánh nhau, gây gổ

c)

lớn tiếng

d)

mắng mỏ, la mắng

89.

Nghĩa của từ "Finance" là

a)

cuối cùng

b)

tài chính

c)

tổng kết lại

d)

tài ba

90.

Nghĩa của từ "Play(n)" là

a)

chơi

b)

vở kịch

c)

sân khấu

91.

Nghĩa của từ "Measure (v)" là

a)

đo lường

b)

thống kê

c)

phân tích

d)

đánh giá

92.

This is a .....

a)

grave

b)

funeral

c)

cemetery

93.

this is a

a)

tree

b)

bush

c)

flower

d)

garden

94.

Nghĩa của từ "Eliminate (v)" là gì?

a)

chọn lọc

b)

sàng lọc

c)

loại bỏ

d)

tổng quát

95.

this is a

a)

showroom

b)

museum

c)

gallery

d)

store