wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 しょくぎょう-Nghề Nghiệp

Total questions: 49

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

Bác sĩ

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nhân viên công ty

2.
a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Nhân viên ngân hàng

3.
a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Nhà nghiên cứu

4.
a)

Thực tập sinh

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

5.
a)

Nhân viên công ty

b)

Thực tập sinh

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

6.
a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên công ty

c)

Thực tập sinh

d)

Học sinh

7.
a)

Nhà nghiên cứu

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Nhân viên công ty

d)

Thực tập sinh

8.
Bác sĩ
a)
いしゃ
b)
けんきゅうしゃ
c)
ぎんこういん
d)
かいしゃいん
9.
Giáo viên
a)
きょうし
b)
いしゃ
c)
けんきゅうしゃ
d)
ぎんこういん
10.
Học sinh
a)
がくせい
b)
きょうし
c)
いしゃ
d)
けんきゅうしゃ
11.
Thực tập sinh
a)
じっしゅうせい
b)
がくせい
c)
きょうし
d)
いしゃ
12.
Nhân viên công ty
a)
かいしゃいん
b)
じっしゅうせい
c)
がくせい
d)
きょうし
13.
Nhân viên ngân hàng
a)
ぎんこういん
b)
かいしゃいん
c)
じっしゅうせい
d)
がくせい
14.
Nhà nghiên cứu
a)
けんきゅうしゃ
b)
ぎんこういん
c)
かいしゃいん
d)
じっしゅうせい
15.
いしゃ
a)
Bác sĩ
b)
Nhà nghiên cứu
c)
Nhân viên ngân hàng
d)
Nhân viên công ty
16.
きょうし
a)
Giáo viên
b)
Bác sĩ
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Nhân viên ngân hàng
17.
がくせい
a)
Học sinh
b)
Giáo viên
c)
Bác sĩ
d)
Nhà nghiên cứu
18.
じっしゅうせい
a)
Thực tập sinh
b)
Học sinh
c)
Giáo viên
d)
Bác sĩ
19.
かいしゃいん
a)
Nhân viên công ty
b)
Thực tập sinh
c)
Học sinh
d)
Giáo viên
20.
ぎんこういん
a)
Nhân viên ngân hàng
b)
Nhân viên công ty
c)
Thực tập sinh
d)
Học sinh
21.
けんきゅうしゃ
a)
Nhà nghiên cứu
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Nhân viên công ty
d)
Thực tập sinh
22.
a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

ぎんこういん

d)

かいしゃいん

23.
a)

きょうし

b)

いしゃ

c)

けんきゅうしゃ

d)

ぎんこういん

24.
a)

がくせい

b)

きょうし

c)

いしゃ

d)

けんきゅうしゃ

25.
a)

じっしゅうせい

b)

がくせい

c)

きょうし

d)

いしゃ

26.
a)

かいしゃいん

b)

じっしゅうせい

c)

がくせい

d)

きょうし

27.
a)

ぎんこういん

b)

かいしゃいん

c)

じっしゅうせい

d)

がくせい

28.
a)

けんきゅうしゃ

b)

ぎんこういん

c)

かいしゃいん

d)

じっしゅうせい

29.

Bác sĩ

(a)  

30.

Giáo viên

(a)  

31.

Học sinh

(a)  

32.

Thực tập sinh

(a)  

33.

Nhân viên công ty

(a)  

34.

Nhân viên ngân hàng

(a)  

35.

Nhà nghiên cứu

(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.



(a)