wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV 9A 6/8

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

asset

a)

vật quý

b)

vật dụng

c)

đồ đạc

d)

trang sức

2.

cuộc xung đột

a)

conflict (n)

b)

conflict (v)

c)

conflict (adj)

d)

conflict (adv)

3.

indicator

a)

dụng cụ chỉ thị

b)

vật dụng cá nhân

c)

nhìn/ thị giác

d)

cấm, không cho phép

4.

thuộc về nước ngoài

a)

overseas

b)

oceanea

c)

atlantic

d)

foreigner

5.

phát hiện, khám phá

a)

find out (phv)

b)

find in (v)

c)

find on (phv)

d)

find up (v)

6.

conduct

a)

chỉ đạo, điều khiển

b)

cung cấp

c)

thiết bị

d)

xây dựng

7.

nhà kinh tế học

a)

economist

b)

economer

c)

economicer

d)

economier

8.

sprawl

a)

trải dài, trải rộng

b)

nhận thức

c)

nhân tố

d)

tiêu khiển

9.

suy nghĩ kỹ

a)

think over (phv)

b)

think of (v)

c)

think about (phv)

d)

think for (v)

10.

prospect

a)

viễn cảnh, triển vọng

b)

chuyên nghiệp

c)

trợ lý kinh doanh

d)

nhiều, đáng kể