wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vụng topik 333-409

Total questions: 74

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

형편

a)

hoàn cảnh

b)

giả tưởng

c)

giai đoạn

d)

bậc thang

2.

가상

a)

hoàn cảnh

b)

giả tưởng

c)

giai đoạn

d)

bậc thang

3.

단계

a)

hoàn cảnh

b)

giả tưởng

c)

giai đoạn

d)

bậc thang

4.

계단

a)

hoàn cảnh

b)

giả tưởng

c)

giai đoạn

d)

bậc thang

5.

모자라다

a)

thiếu hụt

b)

phán đoán.

c)

khen

d)

vẽ bậy

6.

판단하다

a)

thiếu hụt

b)

phán đoán.

c)

khen

d)

vẽ bậy

7.

칭찬하다

a)

thiếu hụt

b)

phán đoán.

c)

khen

d)

vẽ bậy

8.

낙서하다

a)

thiếu hụt

b)

phán đoán.

c)

khen

d)

vẽ bậy

9.

민망하다

a)

ngại ngùng, bối rối

b)

thành thạo

c)

khen

d)

vẽ bậy

10.

능숙하다

a)

ngại ngùng, bối rối

b)

thành thạo

c)

khen

d)

vẽ bậy

11.

뒤떨어지다

a)

ngại ngùng, bối rối

b)

thành thạo

c)

rớt lại phía sau

d)

vẽ bậy

12.

불안하다

a)

ngại ngùng, bối rối

b)

thành thạo

c)

rớt lại phía sau

d)

bất an

13.

안심하다

a)

an tâm

b)

thịnh hành

c)

xuất thị ( xuất ra thị trường )

d)

hình thành

14.

유행하다

a)

an tâm

b)

thịnh hành

c)

xuất thị ( xuất ra thị trường )

d)

hình thành

15.

출시하다

a)

an tâm

b)

thịnh hành

c)

xuất thị ( xuất ra thị trường )

d)

hình thành

16.

형성하다

a)

an tâm

b)

thịnh hành

c)

xuất thị ( xuất ra thị trường )

d)

hình thành

17.

신제품

a)

sản phẩm mới ( tân chế phẩm)

b)

kim

c)

thống chứng ( nổi đau )

d)

tính nhẫn nại

18.

바늘

a)

sản phẩm mới ( tân chế phẩm)

b)

kim

c)

thống chứng ( nổi đau )

d)

tính nhẫn nại

19.

통증

a)

sản phẩm mới ( tân chế phẩm)

b)

kim

c)

thống chứng ( nổi đau )

d)

tính nhẫn nại

20.

인내심

a)

sản phẩm mới ( tân chế phẩm)

b)

kim

c)

thống chứng ( nổi đau )

d)

tính nhẫn nại

21.

핵심

a)

trọng tâm

b)

khoảnh khắc

c)

HOẶC

d)

hiện đại

22.

순간

a)

trọng tâm

b)

khoảnh khắc

c)

HOẶC

d)

hiện đại

23.

또는

a)

trọng tâm

b)

khoảnh khắc

c)

HOẶC

d)

hiện đại

24.

첨단

a)

trọng tâm

b)

khoảnh khắc

c)

HOẶC

d)

hiện đại

25.

원활하다

a)

suôn sẻ, thuận lợi

b)

bắn

c)

hợp lực

d)

lục lọi, tìm kiếm

26.

직관

a)

trực quan

b)

khoảnh khắc

c)

HOẶC

d)

hiện đại

27.

고질병

a)

trực quan

b)

bệnh bất trị, bệnh nan y

c)

HOẶC

d)

hiện đại

28.

합력하다

a)

suôn sẻ, thuận lợi

b)

bắn

c)

hợp lực

d)

lục lọi, tìm kiếm

29.

뒤지다

a)

suôn sẻ, thuận lợi

b)

bắn

c)

hợp lực

d)

lục lọi, tìm kiếm

30.

직면하다

a)

đối diện trực tiếp

b)

đạo văn, sao chép đồ của người khác

c)

xuất hiện

d)

bình thường, bình phàm

31.

평범하다

a)

đối diện trực tiếp

b)

đạo văn, sao chép đồ của người khác

c)

xuất hiện

d)

bình thường, bình phàm

32.

출현하다

a)

đối diện trực tiếp

b)

đạo văn, sao chép đồ của người khác

c)

xuất hiện

d)

bình thường, bình phàm

33.

표절하다

a)

đối diện trực tiếp

b)

đạo văn, sao chép đồ của người khác

c)

xuất hiện

d)

bình thường, bình phàm

34.

해법

a)

giải pháp

b)

nguy cơ

c)

gia sự( việc nhà )

d)

từ từ

35.

위기

a)

giải pháp

b)

nguy cơ

c)

gia sự( việc nhà )

d)

từ từ

36.

가사

a)

giải pháp

b)

nguy cơ

c)

gia sự( việc nhà )

d)

từ từ

37.

가사

a)

giải pháp

b)

nguy cơ

c)

lời bài hát

d)

từ từ

38.

천천히

a)

giải pháp

b)

nguy cơ

c)

lời bài hát

d)

từ từ

39.

ngầu, đẹp

a)

멋지다

b)

출력하다

c)

마치다

d)

터뜨리다

40.

xuất dữ liệu

a)

멋지다

b)

출력하다

c)

마치다

d)

터뜨리다

41.

kết thúc

a)

멋지다

b)

출력하다

c)

마치다

d)

터뜨리다

42.

làm vỡ tung

a)

멋지다

b)

출력하다

c)

마치다

d)

터뜨리다

43.

đồng hồ đeo tường

a)

벽시계

b)

거래처

c)

종류

d)

태풍

44.

khách hàng

a)

벽시계

b)

거래처

c)

종류

d)

태풍

45.

chủng lọai

a)

벽시계

b)

거래처

c)

종류

d)

태풍

46.

bão ( thái phong )

a)

벽시계

b)

거래처

c)

종류

d)

태풍

47.

đông hải ( biển đông )

a)

동해

b)

불꽃 축제

c)

화분

d)

창고

48.

lễ hội pháo hoa

a)

동해

b)

불꽃 축제

c)

화분

d)

창고

49.

chậu hoa

a)

동해

b)

불꽃 축제

c)

화분

d)

창고

50.

kho

a)

동해

b)

불꽃 축제

c)

화분

d)

창고

51.

hoán khí ( không khí lưu thông )

a)

환기

b)

불꽃 축제

c)

화분

d)

창고

52.

tầng hầm

a)

환기

b)

지하

c)

청년

d)

창고

53.

thiếu niên

a)

환기

b)

지하

c)

청년

d)

창고

54.

bãi cát

a)

환기

b)

지하

c)

청년

d)

모래밭

55.

con suối

a)

개울

b)

지하

c)

청년

d)

모래밭

56.

mỗi người

a)

개울

b)

각자

c)

청년

d)

모래밭

57.

khá

a)

개울

b)

각자

c)

청년

d)

58.

xương

a)

무대

b)

관중

c)

수칙

d)

59.

vô trọng lực

a)

무대

b)

관중

c)

수칙

d)

무중력

60.

cơ bắp

a)

무대

b)

근욕

c)

수칙

d)

무중력

61.

quy tắc

a)

무대

b)

근욕

c)

수칙

d)

무중력

62.

khán giả

a)

무대

b)

근욕

c)

관중

d)

무중력

63.

sân khấu

a)

무대

b)

근욕

c)

관중

d)

무중력

64.

hỗn độn, lộn xộn, bẩn thỉu

a)

지저분하다

b)

어둡다

c)

아깝다

d)

발휘하다

65.

tối

a)

지저분하다

b)

어둡다

c)

아깝다

d)

발휘하다

66.

phát huy

a)

지저분하다

b)

어둡다

c)

아깝다

d)

발휘하다

67.

tiếc

a)

지저분하다

b)

어둡다

c)

아깝다

d)

발휘하다

68.

đối phó, ứng phó

a)

대처하다

b)

대비하다

c)

훔치다

d)

해소하다

69.

phòng bị ( đối bị )

a)

대처하다

b)

대비하다

c)

훔치다

d)

해소하다

70.

trộm cắp

a)

대처하다

b)

대비하다

c)

훔치다

d)

해소하다

71.

giải tỏa

a)

대처하다

b)

대비하다

c)

훔치다

d)

해소하다

72.

lạm dụng, dùng với mục đích xấu

a)

의심하다

b)

악용하다

c)

훔치다

d)

해소하다

73.

nghi ngờ

a)

의심하다

b)

악용하다

c)

훔치다

d)

해소하다

74.

phát huy

a)

지저분하다

b)

어둡 다

c)

아깝다

d)

발휘하다