wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

カタカナを復習しよう

Total questions: 21

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ ejiputo

a)

エジプト

b)

イヅプト

c)

エヅプト

d)

エジブト

2.

Đâu là chữ enjinia

a)

エンヅニア

b)

エンジニア

c)

エソジア

d)

エソヅア

3.

Đâu là chữ arabia

a)

アラミア

b)

アフピア

c)

アラビア

d)

アフビア

4.

Đâu là chữ igirisu

a)

イぎりス

b)

イギリス

c)

イにリス

d)

イギリヌ

5.

Đâu là chữ doitsu

a)

ドイシ

b)

ドエツ

c)

トイツ

d)

ドイツ

6.

Đâu là chữ beddo

a)

ベット

b)

へッと

c)

ベッド

d)

ヘッド

7.

Đâu là chữ terebi

a)

テレビ

b)

チルビ

c)

デレビ

d)

テルビ

8.

Đâu là chữ koohii

a)

コオヒイ

b)

コーヒー

c)

ゴーヒー

d)

コービー

9.

Đâu là chữ juusu

a)

シュ―ス

b)

ジュース

c)

チュース

d)

ジューズ

10.

Đâu là chữ indoneshia

a)

インドネシア

b)

エンドネシア

c)

イソドネツア

d)

インドネツア

11.

Đâu là chữ shatsu

a)

チャス

b)

シャス

c)

チャツ

d)

シャツ

12.

Đâu là chữ mareeshia

a)

マレーシア

b)

マレーツア

c)

マルーシア

d)

ユレーシア

13.

Đâu là chữ nooto

a)

ノート

b)

ソート

c)

ツート

d)

ンート

14.

Đâu là chữ kaado

a)

カアド

b)

カード

c)

サード

d)

タード

15.

Đâu là chữ boorupen

a)

ぼールベン

b)

ボーレベン

c)

ボールペン

d)

ポータブル

16.

Đâu là chữ shaapupenshiru

a)

シャープペンシル

b)

ジャープペンシル

c)

チャ―プペンシル

d)

シャープベンシル

17.

Đâu là chữ konpyuutaa

a)

コンビューテー

b)

コンピューター

c)

コンピュタ

d)

コンビューター

18.

Đâu là chữ chokoreeto

a)

チュコルート

b)

チョコルート

c)

チョコレート

d)

チュコレ―ト

19.

Đâu là chữ erebeetaa

a)

イレべーター

b)

エレベーター

c)

エルべーター

d)

エレべーダー

20.

Đâu là chữ esukareetaa

a)

エスカレーター

b)

イスカレーター

c)

エズカレーター

d)

イスカルーター

21.

Ke-ki

a)

ケーキ

b)

クーキ