NEW
Font size
WorksheetsAdjective + Preposition
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
advise sb + __________: khuyên ai làm gì
doing sth
to do sth
not to do sth
do sth
warn + sb + not to inf. có nghĩa là
khuyến khích ai làm gì
đe dọa làm gì
cảnh báo ai đừng làm gĩ
nhắc nhở ai làm gì
__________ + to inf.: tự đề nghị làm gì
offer
threaten
promise
agree
apologize (to sb) __________ doing sth: xin lỗi ai vì làm gì
about
on
of
for
Cấu trúc chỉ trích ai vì làm gì
thank sb for doing sth
criticize sb for doing sth
congratulate sb on doing sth
warn sb against doing sth
deny __________ sth: phủ nhận làm gì
doing
to be done
do
to do
complain (to sb) ___________ doing sth: phàn nàn về điều gì
of
for
about
on
accuse sb __________ doing sth: buộc tội ai vì làm gì
of
for
about
on
confess ___________ sth: thú nhận làm gì
do
doing
to do
to doing
Cấu trúc đổ lỗi cho ai vì làm gì
blame sb for doing sth
threaten to do sth
congratulate sb on doing sth
offer to do sth
