Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab check (1)
Total questions: 22
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Missing
a)
thiếu
b)
thừa
c)
số
d)
tổng
2.
Term
a)
số hạng
b)
dãy số
c)
thừa số
d)
hiệu
3.
previous
a)
trước
b)
sau
c)
dãy số
d)
số
4.
rule
a)
quy luật
b)
dãy số
c)
chữ số
d)
cộng
5.
sequence
a)
dãy số
b)
quy luật
c)
trước
d)
ở giữa
6.
multiplication
a)
phép nhân
b)
phép cộng
c)
phép trừ
d)
phép chia
7.
division
a)
phép nhân
b)
phép cộng
c)
phép trừ
d)
phép chia
8.
Rhombus
a)
hình vuông
b)
hình thoi
c)
hình elip
d)
hình chữ nhật
9.
similar
a)
giống
b)
khác
c)
hình vuông
d)
hàng
10.
hàng
(a)
11.
cột
(a)
12.
số bị chia
(a)
13.
số chia
(a)
14.
thương
(a)
15.
số dư
(a)
16.
Remainder > Divisor
a)
True
b)
False
17.
Dividend = Divisor x Quotient + Remainder
a)
True
b)
False
18.
Repeat
a)
lặp lại
b)
hạt cườm
c)
chuỗi
d)
dãy số
19.
distribute
a)
phân phát/ chia
b)
thẻ
c)
nhận
d)
có
20.
hiệu
(a)
21.
tổng
(a)
22.
tích
(a)
Reset
