wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 - Từ vựng

Total questions: 53

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

やま

a)

sông

b)

núi

c)

thị trấn, thành phố

d)

ký túc xá

2.

便利

a)

げんき

b)

ゆうめい

c)

しんせつ

d)

べんり

3.

đẹp trai

a)

バンサム

b)

きれい

c)

ハンサム

d)

きれ

4.

すてき

a)

đẹp, hay

b)

tiện lợi

c)

rảnh rỗi

d)

nổi tiếng

5.

a)

まち

b)

ところ

c)

りょう

d)

くるま

6.

食べ物

a)

đồ uống

b)

đồ ăn

c)

ăn

d)

quán ăn

7.

きれい

a)

nhỏ, bé

b)

to, lớn

c)

đẹp, sạch

d)

tốt

8.

lớn, to

a)

古い

b)

小さい

c)

大きい

d)

新しい

9.

a)

りょう

b)

りよう

c)

どころ

d)

ところ

10.

にぎやか

a)

náo nhiệt

b)

yên tĩnh

c)

tốt bụng, thân thiện

d)

tiện lợi

11.

Yên tĩnh

a)

にぎやか

b)

しずか

c)

ゆうめい

d)

ひま

12.

a)

bận

b)

khỏe

c)

sạch, đẹp

d)

rảnh

13.

小さい

a)

ちいさい

b)

ちさい

c)

やさい

d)

かさい

14.

やま

a)

b)

c)

d)

桜桜

15.

りょう

a)

thị trấn, thành phố

b)

ký túc xá

c)

nơi, chỗ

d)

ô tô

16.

xanh da trời

a)

あおい

b)

しろい

c)

くろい

d)

あかい

17.

げんき

a)

天気

b)

病気

c)

好き

d)

元気

18.

有名

a)

ゆめ

b)

ゆうめ

c)

ゆめい

d)

ゆうめい

19.

mới

a)

古い

b)

大きい

c)

新しい

d)

小さい

20.

青い

a)

しろい

b)

あおい

c)

あかい

d)

くろい

21.

勉強

a)

học

b)

sinh hoạt, cuộc sống

c)

công việc

d)

dạy

22.

thế à/ để tôi xem

a)

そうです

b)

そうですか

c)

そうか

d)

そうですね

23.

せいかつ

a)

生当

b)

活動

c)

生活

d)

会話

24.

親切

a)

ゆうめい

b)

しんせつ

c)

げんき

d)

べんり

25.

a)

ちいさい

b)

あたらしい

c)

ふるい

d)

ふとい

26.

黒い

a)

đen

b)

đỏ

c)

trắng

d)

xanh da trời

27.

công việc

a)

りょう

b)

べんきょう

c)

せいかつ

d)

しごと

28.

おげんきですか

a)

anh/ chị có khỏe ko

b)

anh/ chị đã ăn cơm chưa

c)

anh/ chị đi làm chưa

d)

thế à/ để tôi xem

29.

悪い

a)

わるい

b)

ふるい

c)

あつい

d)

たかい

30.

tốt

a)

いい(よい)

b)

おいしい

c)

おもしろい

d)

たのしい

31.

どう

a)

thế nào

b)

như thế nào

c)

rất

d)

cái nào

32.

như thế nào

a)

どう

b)

どんな

c)

どして

d)

どれ

33.

~が~

a)

b)

với

c)

nhưng

d)

thế mà

34.

あかい

a)

青い

b)

古い

c)

暑い

d)

赤い

35.

và, thêm nữa

a)

とても

b)

~が~

c)

そして

d)

それから

36.

あつい

a)

低い

b)

高い

c)

寒い

d)

暑い

37.

楽しい

a)

buồn

b)

vui

c)

bận

d)

rảnh

38.

おいしい

a)

ngon

b)

dở

c)

đắt

d)

rẻ

39.

寒い

a)

ひくい

b)

たかい

c)

さむい

d)

あつい

40.

hay, thú vị

a)

たのしい

b)

おもしろい

c)

むずかしい

d)

やさしい

41.

あまり

a)

không ~ lắm

b)

rất, lắm

c)

và, thêm nữa

d)

~ nhưng ~

42.

忙しい

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

やさしい

d)

おいしい

43.

cái này

a)

これ

b)

それ

c)

あれ

d)

どれ

44.

低い

a)

ひくい

b)

たかい

c)

やすい

d)

あつい

45.

lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

a)

冷たい

b)

熱い

c)

高い

d)

安い

46.

やすい

a)

đắt

b)

rẻ

c)

cao

d)

thấp

47.

rất, lắm

a)

それに

b)

あまり

c)

とても

d)

それで

48.

たかい

a)

高い

b)

低い

c)

安い

d)

悪い

49.

むずかしい

a)

dễ

b)

nóng

c)

khó

d)

lạnh

50.

dễ

a)

忙しい

b)

楽しい

c)

難しい

d)

易しい

51.

もういっぱいいかがですか

a)

tôi no bụng rồi

b)

anh/chị ăn no chưa

c)

anh/chị ăn cơm chưa

d)

anh/chị dùng thêm 1 chén ~ nữa được không?

52.

không, đủ rồi ạ

a)

いいえ、けこうです

b)

いいえ、けっこんです

c)

いいえ、けっこうです

d)

いいえ、けんこうです

53.

sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi/đã đến lúc tôi phải về

a)

そろそろしつれいします

b)

ごろごろしつれいします

c)

そろそろおつかれさまです

d)

ごろごろおつかれさまです