Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト30課
Total questions: 37
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
Hội thoại
(a)
2.
Miễn phí
(a)
3.
Mời
(a)
4.
Kinh nghiệm
(a)
5.
Lựa chọn
(a)
6.
Vừa vặn
(a)
7.
Hàng hoá
(a)
8.
Ghi lại, memo
(a)
9.
Nhầm
(a)
10.
Dọn dẹp
(a)
11.
Tắt [điện ~]
(a)
12.
Bẩn [áo quần ~]
(a)
13.
Động đất
(a)
14.
Đồ bỏ quên
(a)
15.
Trả lời
(a)
16.
Hỏng [ghế ~]
(a)
17.
Ngăn kéo
(a)
18.
Dự định, kế hoạch
(a)
19.
Quyết định
(a)
20.
Lịch
(a)
21.
Thông báo
(a)
22.
Trang trí
(a)
23.
Hành lang
(a)
24.
Để lại
(a)
25.
パーティーの前に、何を しますか。
(a)
26.
センターのスピーカーを つかったら、どうしますか。
(a)
27.
まどをしめましょうか。
(a)
28.
明るい
(a)
29.
遠い
(a)
30.
強い
(a)
31.
重い
(a)
32.
太い
(a)
33.
細い
(a)
34.
軽い
(a)
35.
弱い
(a)
36.
近い
(a)
37.
暗い
(a)
Reset
