Worksheetstv 6A 8/8
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
age
a)
tuổi
b)
trẻ con
c)
sinh nhật
d)
năm sinh
2.
over
a)
khắp, toàn bộ
b)
môn học
c)
từ nước ngoài
d)
trong số
3.
cao su
a)
rubber
b)
ruber
c)
rubeer
d)
rubbeer
4.
ba lô
a)
backpack
b)
backbag
c)
backcase
d)
back
5.
compass
a)
la bàn
b)
băng chuyền
c)
bản đồ
d)
thước kẻ
6.
lesson
a)
bài học, buổi học
b)
bài kiểm tra
c)
bài thi
d)
bài tập về nhà
7.
núi non
a)
mountain
b)
highland
c)
lowland
d)
rift
8.
tỉnh
a)
province
b)
village
c)
country
d)
continent
9.
creative
a)
sáng tạo
b)
sáng tác
c)
sáng chế
d)
sáng kiến
10.
nghệ thuật
a)
art
b)
as
c)
at
d)
act
100 %
