wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Voc Review

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

leather

a)
b)
c)
2.

marble

a)
b)
c)
3.

staircase

a)
b)
c)
4.

cellar

a)
b)
c)
5.

skyscraper

a)
b)
c)
6.

mansion

a)
b)
c)
7.

bungalow

a)
b)
c)
8.

property

a)

tài sản

b)

xa xôi

c)

sảnh

9.

fully-fitted

a)

xa xôi

b)

đầy đủ vật dụng

c)

sảnh

10.

lounge

a)

xa xôi

b)

tài sản

c)

sảnh

11.

access

a)

cuộc hẹn

b)

sự cho vào

c)

đầy đủ vật dụng

12.

rear

a)

rìa

b)

sảnh

c)

tài sản

13.

appointment

a)

cuộc hẹn

b)

tài sản

c)

xa xôi

14.

remote

a)

sảnh

b)

xa xôi

c)

đầy đủ vật dụng

15.

estate agent

a)
b)
c)
16.

client

a)

người bán đất

b)

sảnh

c)

khách hàng

17.

en-suite bathroom

a)
b)
c)
18.

"glamorous" means ...

a)

attractive, exciting, different

b)

waiting room

c)

things owned by SB

19.

mythical

a)

người bán đất

b)

tòa nhà chọc trời

c)

thuộc thần thoại, tưởng tượng

20.

interior

a)

sảnh

b)

nội thất

c)

tài sản

21.

extravagant

a)

phung phí

b)

thuộc thần thoại

c)

hầm chứa đồ

22.

feature

a)

đá hoa cương

b)

nhà 1 tầng

c)

đặc điểm

23.

spectacular

a)

attractive, different

b)

impressive, breathtaking

c)

estate agent

24.

helipad

a)
b)
c)
25.

facilities

a)

cầu thang

b)

cơ sở vật chất

c)

chỗ đậu máy bay

26.

rug

a)
b)
c)
27.

chandelier

a)
b)
c)
28.

criticize

a)

thuộc thần thoại

b)

chỉ trích

c)

đèn chùm

29.

unstable

a)

nhà tắm liền với phòng ngủ

b)

không ổn định

c)

dinh cơ

30.

residence

a)

cơ sở vật chất

b)

chỉ trích

c)

khu nhà