NEW
Font size
Worksheetstừ vựng bài 1 + 2
Total questions: 49
Worksheet time: 8mins
わたし
vị kia
tôi
bạn
anh ~, chị ~
あなた
tôi
người kia
bạn, anh, chị, ông, bà
người nước ~
あのひと
ai (hỏi người nào đó)
vị kia
giáo viên
người kia
あのかた
anh ~, chị ~
vị kia
người kia
ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)
せんせい
giáo viên
học sinh, sinh viên
nhân viên công ty
bác sĩ
きょうし
bệnh viện
học sinh, sinh viên
nhân viên ngân hàng
giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)
かいしゃいん
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
Nhà nghiên cứu
nhân viên của công ty ~
~しゃいん
nhân viên của công ty ~
trường đại học
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
いしゃ
bệnh viện
giáo viên
bác sĩ
trường đại học
ぎんこういん
giáo viên
Nhà nghiên cứu
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
けんきゅうしゃ
giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
Nhà nghiên cứu
だいがく
giáo viên
trường đại học
bệnh viện
học sinh, sinh viên
びょういん
trường đại học
bệnh viện
học sinh, sinh viên
giáo viên
だれ
ai (hỏi người nào đó)
người kia
ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)
mấy tuổi
どなた
vị kia
ai (hỏi người nào đó)
ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)
mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)
なんさい
mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)
mấy tuổi
~tuổi
ai (hỏi người nào đó)
おいくつ
ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)
mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)
~tuổi
mấy tuổi
~からきました
chào lần đầu gặp nhau
đến từ ~
xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)
đây là ngài ~
こちらは~さんです
bạn tên gì?
đây là anh, chị, ông, bà ~
rất hân hạnh được làm quen
đến từ ~
アメリカ
Anh
Mỹ
Ấn Độ
Pháp
イギリス
Anh
Mỹ
Anh
Ấn Độ
インドネシア
Hàn quốc
Thái Lan
Ấn Độ
Indonesia
タイ
Trung Quốc
Thái Lan
Đức
Hàn quốc
にほん
Nhật
Trung Quốc
Hàn quốc
Trung Quốc
フランス
Mỹ
Pháp
Đức
Ấn Độ
ブラジル
Anh
Đức
Pháp
Brazil
にほんご の ほん
sách tiếng Nhật
từ điển
Sách
từ điển tiếng Nhật
じしょ
Sách
tạp chí
Từ điển
báo
ノート
sổ tay
tập, vở
Sách
báo
てちょう
sổ tay
tập, vở
danh thiếp
báo
めいし
tập, vở
sổ tay
danh thiếp
Từ điển
カード
thẻ, cạc
sổ tay
danh thiếp
tạp chí
えんぴつ
bút chì bấm
bút bi
danh thiếp
bút chì
シャープペンシル
bút chì
bút chì bấm
bút bi
máy vi tính
ボールペン
bút chì
bút chì bấm
bút bi
cái đài
かぎ
đồng hồ
chì khoá
Cái dù
cái cặp
テレビ
cái TV
cái đài
máy vi tính
cái máy chụp hình
とけい
cái cặp
đồng hồ
cái đài
chì khoá
かさ
đồng hồ
cái cặp
Cái dù
danh thiếp
かばん
Cái dù
chì khoá
đồng hồ
cái cặp
ラジオ
xe oto
máy vi tính
cái TV
cái đài
コンピューター
kẹo sôcôla
cái máy chụp hình
máy vi tính
cái đài
コーヒー
kẹo sôcôla
cà phê
cái máy chụp hình
cái ghế
くるま
cái bàn
xe oto
cái ghế
cà phê
つくえ
cái ghế
cái đài
cái bàn
thẻ, cạc
いす
cái ghế
xe oto
cái bàn
kẹo sôcôla
えいご
tiếng Nhật
cái ghế
tiếng Anh
cái đài
おみやげ
chì khoá
cái gì
Quà ( mua khi đi xa về, hoặc mang đi thăm nhà người nào đó )
xin mời
なん
cái gì
ai
đúng vậy
tiếng nhật
