wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GERUNDS/ INFINITIVES

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

attempt

a)

to Vo

b)

V-ing

2.

afford

a)

to Vo

b)

V-ing

3.

suggest

a)

to Vo

b)

V-ing

4.

resent

a)

hồi tưởng

b)

tưởng tượng

c)

liều

d)

phẫn nộ

5.

Thầy Khánh họ tên đầy đủ là gì?

a)

Dương Khánh

b)

Trần Khánh Dương

c)

Dương Duy Khánh

d)

Lee Min Khánh

6.

tolerate

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

7.

understand

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

8.

afford

a)

đủ tốt

b)

có điều kiện chi trả

c)

dường như

d)

sắp xếp

9.

recollect

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

10.

Đây là từ nào? :3

a)

safe

b)

future

c)

knowledge

d)

manage

11.

report

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

12.

care

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

13.

learn

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

14.

Từ gì đây ta? :)))

a)

running

b)

standing

c)

carelessness

d)

loyal

15.

appear

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

16.

finish

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

17.

tolerate

a)

đủ tốt

b)

đề xuất

c)

khoan dung

d)

sắp xếp

18.

resist

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

19.

decide

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

20.

Bạn đang thèm món nào nhất? :)) (Hết dịch thầy Khánh dẫn đi ăn)

a)
b)
c)
d)
21.

attempt

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

22.

arrange

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

23.

practice

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

24.

mention

a)

đề cập

b)

ghi nhớ

c)

quên

d)

gợi nhớ

25.

Đâu là quốc kỳ của Úc?

a)
b)
c)
d)
26.

fancy

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

27.

imagine

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

28.

fail

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

29.

wait

a)

+ to Vo

b)

+ V-ing

30.

Có thích trả bài trên Quizizz này không? :v

a)

b)

Hok