wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G7 - Young Stars 2

Total questions: 12

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

đường mòn, lối đi, con hẻm

(a)  

2.

đột ngột/ bất thình lình

(a)  

3.

xe cứu thương

(a)  

4.

bị thương

(a)  

5.

bình phục/ hồi phục

(a)  

6.

xe lăn

(a)  

7.

bác sĩ vật lý trị liệu

(a)  

8.

nhận ra

(a)  

9.

khuyết tật/ khiếm khuyết (n)

(a)  

10.

trung tâm quốc gia

(a)  

11.

tích cực/ dương tính

(a)  

12.

tự hào

(a)