WorksheetsVocabulary Quiz U1_Grade 7
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
cắm hoa
(a)
2.
sưu tầm búp bê
(a)
3.
làm mô hình
(a)
4.
làm gốm
(a)
5.
ngắm chim
(a)
6.
nghệ thuật cắt dán ảnh
(a)
7.
vỏ trứng
(a)
8.
bộ môn đi xe đạp
(a)
9.
phòng trưng bày
(a)
10.
hoạt động làm vườn
(a)
11.
môn thể dục dụng cụ
(a)
12.
hoạt động cưỡi ngựa
(a)
13.
hoạt động trượt băng
(a)
14.
cờ tỉ phú
(a)
15.
hoạt động leo núi
(a)
16.
hoạt động trượt patin
(a)
17.
hoạt động lướt internet
(a)
18.
dễ như ăn bánh
(a)
19.
khắc, chạm ( động từ)
(a)
20.
thách thức
(a)
21.
giai điệu
(a)
22.
ngoài trời
(a)
23.
độc đáo, duy nhất
(a)
24.
bất thường
(a)
100 %
