NEW
Font size
Worksheets2 - TC1
Total questions: 32
Worksheet time: 3mins
대인 관개
quan hệ xã hội
rộng lượng
tính tình tốt
tính tình xấu
마음이 넓다
quan hệ xã hội
rộng lượng
tính tình tốt
tính tình xấu
성격이 좋다
quan hệ xã hội
rộng lượng
tính tình tốt
tính tình xấu
성격이 나쁘다
quan hệ xã hội
rộng lượng
tính tình tốt
tính tình xấu
친절하다
thân thiện, tử tế
có tiếng, nổi tiếng
kết bạn
tính tình xấu
인기가 있다
thân thiện, tử tế
có tiếng, nổi tiếng
kết bạn
tính tình xấu
사람을 사귀다
thân thiện, tử tế
có tiếng, nổi tiếng
kết bạn
tính tình xấu
nhờ cậy, nhờ giúp
부탁하다
부탁을 받다
부탁을 들어주다
부탁을 거절하다
được đề nghị giúp đỡ
부탁하다
부탁을 받다
부탁을 들어주다
부탁을 거절하다
nhận lời giúp đỡ
부탁하다
부탁을 받다
부탁을 들어주다
부탁을 거절하다
từ chối lời giúp đỡ
부탁하다
부탁을 받다
부탁을 들어주다
부탁을 거절하다
từ chối
부탁하다
부탁을 받다
부탁을 들어주다
거절하다
bị từ chối
부탁하다
부탁을 받다
거절을 당하다
거절하다
đến thăm
아부를 전하다
찾아뵈다
거절을 당하다
거절하다
gởi lời hỏi thăm
아부를 전하다
찾아뵈다
거절을 당하다
거절하다
tiệc chia tay
송별회
동창회
송년회
동호회
họp lớp
송별회
동창회
송년회
동호회
tiệc tất niên
송별회
동창회
송년회
동호회
họp mặt người cùng sở thích
송별회
동창회
송년회
동호회
liên hoan công ty
회식
동창회
송년회
동호회
hội phí
회식
회비
송년회
동호회
tham dự, có mặt
참석하다
취소하다
변경하다
검이 나다
huỷ bỏ
참석하다
취소하다
변경하다
검이 나다
thay đổi
참석하다
취소하다
변경하다
검이 나다
lo sợ
참석하다
취소하다
변경하다
검이 나다
mềm mại, nhẹ nhàng
부드럽다
취소하다
변경하다
검이 나다
đối phương, người đối diện
회식
동창회
상대방
동호회
cảm thấy, ý thức được
현명하다
서투르다
표정을 짓다
느끼다
vụng về, lớ ngớ
현명하다
서투르다
표정을 짓다
느끼다
biểu hiện bằng nét mặt
현명하다
서투르다
표정을 짓다
느끼다
thông minh, khôn ngoan, sáng suốt
현명하다
서투르다
표정을 짓다
느끼다
thẳng thắn, thật thà
현명하다
서투르다
솔직하다
느끼다
