wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2 - TC1

Total questions: 32

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

대인 관개

a)

quan hệ xã hội

b)

rộng lượng

c)

tính tình tốt

d)

tính tình xấu

2.

마음이 넓다

a)

quan hệ xã hội

b)

rộng lượng

c)

tính tình tốt

d)

tính tình xấu

3.

성격이 좋다

a)

quan hệ xã hội

b)

rộng lượng

c)

tính tình tốt

d)

tính tình xấu

4.

성격이 나쁘다

a)

quan hệ xã hội

b)

rộng lượng

c)

tính tình tốt

d)

tính tình xấu

5.

친절하다

a)

thân thiện, tử tế

b)

có tiếng, nổi tiếng

c)

kết bạn

d)

tính tình xấu

6.

인기가 있다

a)

thân thiện, tử tế

b)

có tiếng, nổi tiếng

c)

kết bạn

d)

tính tình xấu

7.

사람을 사귀다 

a)

thân thiện, tử tế

b)

có tiếng, nổi tiếng

c)

kết bạn

d)

tính tình xấu

8.

nhờ cậy, nhờ giúp

a)

부탁하다

b)

부탁을 받다

c)

부탁을 들어주다 

d)

부탁을 거절하다

9.

được đề nghị giúp đỡ

a)

부탁하다

b)

부탁을 받다

c)

부탁을 들어주다

d)

부탁을 거절하다

10.

nhận lời giúp đỡ

a)

부탁하다

b)

부탁을 받다

c)

부탁을 들어주다

d)

부탁을 거절하다

11.

từ chối lời giúp đỡ

a)

부탁하다

b)

부탁을 받다

c)

부탁을 들어주다

d)

부탁을 거절하다

12.

từ chối

a)

부탁하다

b)

부탁을 받다

c)

부탁을 들어주다

d)

거절하다

13.

bị từ chối

a)

부탁하다

b)

부탁을 받다

c)

거절을 당하다

d)

거절하다

14.

đến thăm

a)

아부를 전하다 

b)

찾아뵈다

c)

거절을 당하다

d)

거절하다

15.

gởi lời hỏi thăm

a)

아부를 전하다

b)

찾아뵈다

c)

거절을 당하다

d)

거절하다

16.

tiệc chia tay

a)

송별회

b)

동창회

c)

송년회

d)

동호회

17.

họp lớp

a)

송별회

b)

동창회

c)

송년회

d)

동호회

18.

tiệc tất niên

a)

송별회

b)

동창회

c)

송년회

d)

동호회

19.

họp mặt người cùng sở thích

a)

송별회

b)

동창회

c)

송년회

d)

동호회

20.

liên hoan công ty

a)

회식

b)

동창회

c)

송년회

d)

동호회

21.

hội phí

a)

회식

b)

회비

c)

송년회

d)

동호회

22.

tham dự, có mặt

a)

참석하다

b)

취소하다

c)

변경하다

d)

검이 나다

23.

huỷ bỏ

a)

참석하다

b)

취소하다

c)

변경하다

d)

검이 나다

24.

thay đổi

a)

참석하다

b)

취소하다

c)

변경하다

d)

검이 나다

25.

lo sợ

a)

참석하다

b)

취소하다

c)

변경하다

d)

검이 나다

26.

mềm mại, nhẹ nhàng

a)

부드럽다

b)

취소하다

c)

변경하다

d)

검이 나다

27.

đối phương, người đối diện

a)

회식

b)

동창회

c)

상대방

d)

동호회

28.

cảm thấy, ý thức được

a)

현명하다

b)

서투르다

c)

표정을 짓다

d)

느끼다

29.

vụng về, lớ ngớ

a)

현명하다

b)

서투르다

c)

표정을 짓다

d)

느끼다

30.

biểu hiện bằng nét mặt

a)

현명하다

b)

서투르다

c)

표정을 짓다

d)

느끼다

31.

thông minh, khôn ngoan, sáng suốt

a)

현명하다

b)

서투르다

c)

표정을 짓다

d)

느끼다

32.

thẳng thắn, thật thà

a)

현명하다

b)

서투르다

c)

솔직하다

d)

느끼다