NEW
Font size
Worksheets4 - TC1
Total questions: 36
Worksheet time: 6mins
áo
상의
하의
아동복
숙녀복
quần
상의
하의
아동복
숙녀복
trang phục nữ
상의
하의
아동복
숙녀복
quần áo trẻ em
상의
하의
아동복
숙녀복
áo ngoài
겉옷
속옷
캐주얼
정장
áo trong
겉옷
속옷
캐주얼
정장
trang phục trang trọng
겉옷
속옷
캐주얼
정장
trang phục thường ngày
겉옷
속옷
캐주얼
정장
mác sản phẩm
교복
치수
허리
상표
đồng phục học sinh
교복
치수
허리
상표
chỉ số
교복
치수
허리
상표
eo, vòng eo
교복
치수
허리
상표
vừa
잘 맞다
헐렁하다
끼다
교환하다
rộng thùng thình
환불하다
헐렁하다
끼다
교환하다
chật
환불하다
헐렁하다
끼다
교환하다
đổi đồ
환불하다
헐렁하다
끼다
교환하다
trả đồ (lấy lại tiền)
환불하다
헐렁하다
끼다
교환하다
색상이 진하다
màu đậm
màu nhạt
không khó
phù hợp
색상이 연하다
màu đậm
màu nhạt
không khó
phù hợp
무난하다
màu đậm
màu nhạt
không khó
phù hợp
어울리다
màu đậm
màu nhạt
không khó
phù hợp
유행하다
thịnh hành
lỗi mốt
hết mốt
vừa ý
유행에 뒤떨어지다
thịnh hành
lỗi mốt
hết mốt
vừa ý
유행이 지나다
thịnh hành
lỗi mốt
hết mốt
vừa ý
마음에 들다
thịnh hành
lỗi mốt
hết mốt
vừa ý
mua sắm
배송하다
주문하다
반품하다
구입하다
vận chuyển hàng
배송하다
주문하다
반품하다
구입하다
đặt hàng
배송하다
주문하다
반품하다
구입하다
trả lại hàng
배송하다
주문하다
반품하다
구입하다
bảo đảm
보장하다
수선하다
반품하다
구입하다
sửa chữa
보장하다
수선하다
반품하다
구입하다
dừng lại, ngưng lại
멈추다
수선하다
주의하다
아끼다
tiết kiệm, trân trọng
멈추다
수선하다
주의하다
아끼다
bán
멈추다
수선하다
주의하다
판매하다
sửa chữa
멈추다
수선하다
주의하다
판매하다
chú ý
멈추다
수선하다
주의하다
판매하다
