wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4 - TC1

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

áo

a)

상의

b)

하의

c)

아동복

d)

숙녀복

2.

quần

a)

상의

b)

하의

c)

아동복

d)

숙녀복

3.

trang phục nữ

a)

상의

b)

하의

c)

아동복

d)

숙녀복

4.

quần áo trẻ em

a)

상의

b)

하의

c)

아동복

d)

숙녀복

5.

áo ngoài

a)

겉옷

b)

속옷

c)

캐주얼

d)

정장

6.

áo trong

a)

겉옷

b)

속옷

c)

캐주얼

d)

정장

7.

trang phục trang trọng

a)

겉옷

b)

속옷

c)

캐주얼

d)

정장

8.

trang phục thường ngày

a)

겉옷

b)

속옷

c)

캐주얼

d)

정장

9.

mác sản phẩm

a)

교복

b)

치수

c)

허리

d)

상표

10.

đồng phục học sinh

a)

교복

b)

치수

c)

허리

d)

상표

11.

chỉ số

a)

교복

b)

치수

c)

허리

d)

상표

12.

eo, vòng eo

a)

교복

b)

치수

c)

허리

d)

상표

13.

vừa

a)

잘 맞다

b)

헐렁하다

c)

끼다

d)

교환하다

14.

rộng thùng thình

a)

환불하다

b)

헐렁하다

c)

끼다

d)

교환하다

15.

chật

a)

환불하다

b)

헐렁하다

c)

끼다

d)

교환하다

16.

đổi đồ

a)

환불하다

b)

헐렁하다

c)

끼다

d)

교환하다

17.

trả đồ (lấy lại tiền)

a)

환불하다

b)

헐렁하다

c)

끼다

d)

교환하다

18.

색상이 진하다

a)

màu đậm

b)

màu nhạt

c)

không khó

d)

phù hợp

19.

색상이 연하다

a)

màu đậm

b)

màu nhạt

c)

không khó

d)

phù hợp

20.

무난하다

a)

màu đậm

b)

màu nhạt

c)

không khó

d)

phù hợp

21.

어울리다

a)

màu đậm

b)

màu nhạt

c)

không khó

d)

phù hợp

22.

유행하다

a)

thịnh hành

b)

lỗi mốt

c)

hết mốt

d)

vừa ý

23.

유행에 뒤떨어지다

a)

thịnh hành

b)

lỗi mốt

c)

hết mốt

d)

vừa ý

24.

유행이 지나다

a)

thịnh hành

b)

lỗi mốt

c)

hết mốt

d)

vừa ý

25.

마음에 들다

a)

thịnh hành

b)

lỗi mốt

c)

hết mốt

d)

vừa ý

26.

mua sắm

a)

배송하다

b)

주문하다

c)

반품하다

d)

구입하다

27.

vận chuyển hàng

a)

배송하다

b)

주문하다

c)

반품하다

d)

구입하다

28.

đặt hàng

a)

배송하다

b)

주문하다

c)

반품하다

d)

구입하다

29.

trả lại hàng

a)

배송하다

b)

주문하다

c)

반품하다

d)

구입하다

30.

bảo đảm

a)

보장하다

b)

수선하다

c)

반품하다

d)

구입하다

31.

sửa chữa

a)

보장하다

b)

수선하다

c)

반품하다

d)

구입하다

32.

dừng lại, ngưng lại

a)

멈추다

b)

수선하다

c)

주의하다

d)

아끼다

33.

tiết kiệm, trân trọng

a)

멈추다

b)

수선하다

c)

주의하다

d)

아끼다

34.

bán

a)

멈추다

b)

수선하다

c)

주의하다

d)

판매하다

35.

sửa chữa

a)

멈추다

b)

수선하다

c)

주의하다

d)

판매하다

36.

chú ý

a)

멈추다

b)

수선하다

c)

주의하다

d)

판매하다

Similar Resources on Wayground