wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Check Lesson 3 Unit 1 (C&E)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Bao gồm (v)

(a)  

2.

Hoàn thiện, hoàn toàn (a)

(a)  

3.

Lành nghề (a)

(a)  

4.

Chia tách (v)

(a)  

5.

Khoảng cách (n)

(a)  

6.

Chứng minh (v)

(a)  

7.

Mai táng, chôn cất (v)

(a)  

8.

Nhắc ai nhớ lại (v)

(a)  

9.

Thu thập, tập trung (v)

(a)  

10.

Nhận ra (v)

(a)  

11.

/əˈʃɔː/

(a)  

12.

/rɪˈpɔːt/

(a)  

13.

/ekspɪˈdɪʃən/

(a)  

14.

/ˈɔːlməʊst/

(a)  

15.

/ˈklaɪmɪt/

(a)