Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G7 - Clara's Visit

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

phấn khích, thích thú (adj)

(a)  

2.

đến (v)

(a)  

3.

gói lại / gói quà (v)

(a)  

4.

khăn choàng (n)

(a)  

5.

xanh xao ốm yếu (adj)

(a)  

6.

xe lăn

(a)  

7.

hành lí (n)

(a)  

8.

nếm / có vị

(a)  

9.

vui sướng

(a)  

10.

lo lắng

(a)  

11.

sức mạnh (n)

(a)  

12.

cây linh sam / cây thông

(a)  

13.

túp lều

(a)  

14.

đồng cỏ (n)

(a)  

15.

ngon (adj)

(a)