wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9 - Từ vựng

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

xin lỗi

a)

すみません

b)

すません

c)

ありがとう

d)

ありがと

2.

ご主人

a)

ごじゅしん

b)

ごしゅうじん

c)

ごしゅじん

d)

ごじゅうしん

3.

わかります

a)

xin lỗi

b)

hiểu, nắm được

c)

cảm ơn

d)

kết thúc, xong

4.

残念ですね

a)

vui quá nhỉ

b)

hiểu, nắm được

c)

đẹp quá nhỉ

d)

thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ

5.

chồng (chồng mình)

a)

ごしゅじん

b)

おっと/しゅじん

c)

おと/しゅうじん

d)

ごしゅうじん

6.

やくそく

a)

用事

b)

契約

c)

早速

d)

約束

7.

どうして

a)

lý do

b)

tại vì

c)

tại sao

d)

sau đó

8.

おくさん

a)

vợ (vợ mình)

b)

chồng (chồng mình)

c)

vợ (vợ người khác)

d)

chồng (chồng người khác)

9.

có (sở hữu)

a)

あります

b)

おります

c)

わかります

d)

あたりますあたります

10.

用事

a)

しごと

b)

ようじ

c)

よじ

d)

じょうじ

11.

~から

a)

với

b)

c)

đến

d)

từ

12.

vợ (vợ mình)

a)

ご主人

b)

夫/主人

c)

妻/家内

d)

奥さん

13.

時間

a)

ようじ

b)

きかん

c)

じかん

d)

やくそく

14.

thích

a)

すき

b)

きらい

c)

じょうず

d)

へた

15.

料理

a)

りょり

b)

じょうり

c)

ようじ

d)

りょうり

16.

チケット

a)

tem

b)

vé (xem hòa nhạc, xem phim)

c)

thẻ

d)

hóa đơn

17.

こまかいおかね

a)

tiền lẻ

b)

tiền chẵn

c)

tiền thừa

d)

tiền trả lại

18.

con cái/trẻ con

a)

ことも

b)

ごども

c)

こども

d)

ごとも

19.

嫌い

a)

きたい

b)

じだい

c)

たかい

d)

きらい

20.

飲み物

a)

đồ ăn

b)

hành lý

c)

đồ uống

d)

ăn vặt

21.

chữ La mã (romaji)

a)

かんじ

b)

かたかな

c)

ひらがな

d)

ローマじ

22.

はやく

a)

nhanh, sớm

b)

vội, gấp

c)

chậm

d)

muộn

23.

よく

a)

đại khái

b)

tốt, rõ (chỉ mức độ)

c)

nhiều

d)

ít

24.

漢字

a)

ろまじ

b)

ひらがな

c)

かんじ

d)

かたかな

25.

上手

a)

ghét

b)

thích

c)

kém

d)

giỏi, khéo

26.

thể thao

a)

スーポツ

b)

スポーツ

c)

スーボツ

d)

スボーツ

27.

ぜんぜん

a)

安全

b)

全部

c)

全然

d)

自然

28.

chữ

a)

b)

c)

d)

29.

kém

a)

すき

b)

きらい

c)

じょうず

d)

へた

30.

すこし

a)

ít

b)

nhiều

c)

hoàn toàn ~ không

d)

đại khái, đại thể

31.

野球

a)

さきゅう

b)

やきゅう

c)

ざきゅう

d)

やぎゅう

32.

tranh

a)

b)

c)

うた

d)

33.

ダンス

a)

thể thao

b)

bài hát

c)

nhạc cổ điển

d)

nhảy, khiêu vũ

34.

おんがく

a)

薬屋

b)

薬局

c)

音楽

d)

騒音

35.

nhiều

a)

どうして

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

たくさん

36.

buổi hòa nhạc

a)

コンサト

b)

コーンサート

c)

コーンサト

d)

コンサート

37.

a)

bài hát

b)

âm nhạc

c)

kịch kabuki

d)

nhạc cổ điển

38.

nhạc jazz

a)

クラシック

b)

クーラシク

c)

ジャズ

d)

ザズ

39.

だいたい

a)

tốt, rõ

b)

ít

c)

đại khái, đại thể

d)

nhiều

40.

クラシック

a)

nhảy, khiêu vũ

b)

nhạc cổ điển

c)

nhạc jazz

d)

buổi hòa nhạc

41.

a lô

a)

むしむし

b)

もしもし

c)

といとし

d)

こしこし

42.

anh/chị cùng ~ (làm cái gì đó) với chúng tôi có được không?

a)

いしょにいかがですか

b)

いっしょにいかがですか

c)

いっしょにありませんか

d)

いしょにありますか

43.

(~ thì) có lẽ không được rồi. (cách từ chối khéo khi nhận được một lời mời nào đó)

a)

[~に]すみません。。。

b)

[~に]ちょっと。。。

c)

[~は]だめ。。。

d)

[~は]ちょっと。。。

44.

だめですか

a)

mưa phải không?

b)

không được à?

c)

đói à?

d)

nghỉ à?

45.

またこんどお願いします。

a)

hẹn anh/chị lần sau (cách từ chối khéo lời mời mà không muốn làm phật lòng người mời)

b)

mong anh/chị giúp đỡ

c)

lại phải làm phiền anh/chị

d)

anh/chị đã vất vả rồi