NEW
Font size
WorksheetsBài 10 - Từ vựng
Total questions: 45
Worksheet time: 8mins
ーだんめ
~ và ~ (vv)
~ nhất
giá thứ ~, tầng thứ ~
không được
県
けい
げん
げい
けん
います
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
có (tồn tại, dùng cho người và động vật)
nói
hiểu
犬
ねこ
いぬ
き
もの
~ nhất
いちばん~
~だんめ
~や~
~ばん
trên
上
下
前
中
した
trên
dưới
trước
sau
乗り場
うりば
のりば
おりば
こりば
có (tồn tại, dùng cho vật)
あります
おります
います
かります
giữa
前
後
間
隣
~や~「など」
~ và ~ (vv.)
~ nhưng ~
~ nhất ~
giá thứ ~, tầng thứ ~
sau
うえ
した
まえ
うしろ
おとこのひと
女の人
男の人
女の子
女の人
nhiều, đa dạng
じろじろ
いろいろ
しろしろ
いそいそ
~屋
hiệu ~, cửa hàng ~
tỉnh
giá thứ ~
~ nhất
gần
あいだ
そと
ちかく
となり
前
うえ
した
そと
まえ
người đàn bà
おんなのこ
おとこのこ
おんなのひと
おとこのひと
猫
いぬ
ねこ
き
もの
hiệu sách
乗場
喫茶店
本屋
床屋
隣
みぎ
ひだり
そと
となり
男の子
おとこのこ
おとこのひと
おんなのこ
おんなのひと
き
nước
hộp
vật
cây, gỗ
きっさてん
công viên
tòa nhà
hiệu sách
quán giải khát, quán cà phê
みぎ
右
左
外
間
公園
こえん
こうえん
とうえん
とえん
cô con gái
女の子
女の人
男の子
男の人
もの
vật, đồ vật
cây, gỗ
nước
nhà
phim
フィルム
フィルーム
フイルム
フイルーム
でんち
電気
電池
電車
電話
tòa nhà
ビル
ヒル
ビール
ヒール
trái
右
左
上
下
hòm thư
ポスト
ポースト
パスポート
パスポト
なか
外
中
前
後
窓
hòm, hộp
bàn
cửa sổ
giá sách
cửa
トア
ドア
ベッド
ペット
はこ
箱
物
棚
窓
スイッチ
ổ cắm
công tắc
bàn
giường
冷蔵庫
れぞうこ
れいろこ
れいろうこ
れいぞうこ
テーブル
giường
bàn
cửa
hòm thư
giường
ペット
ベッド
ベット
ペッド
棚
giá sách
tủ giầy
cửa sổ
hộp, hòm
[どうも]すみません
cảm ơn
chúc ngủ ngon
anh/chị vất vả rồi
rất vui được làm quen
tương ớt
チリンス
チリシース
チリソース
チリソス
おく
ở gần
ở giữa
bên ngoài
bên trong cùng, phía sâu bên trong
