wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10 - Từ vựng

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ーだんめ

a)

~ và ~ (vv)

b)

~ nhất

c)

giá thứ ~, tầng thứ ~

d)

không được

2.

a)

けい

b)

げん

c)

げい

d)

けん

3.

います

a)

có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

b)

có (tồn tại, dùng cho người và động vật)

c)

nói

d)

hiểu

4.

a)

ねこ

b)

いぬ

c)

d)

もの

5.

~ nhất

a)

いちばん~

b)

~だんめ

c)

~や~

d)

~ばん

6.

trên

a)

b)

c)

d)

7.

した

a)

trên

b)

dưới

c)

trước

d)

sau

8.

乗り場

a)

うりば

b)

のりば

c)

おりば

d)

こりば

9.

có (tồn tại, dùng cho vật)

a)

あります

b)

おります

c)

います

d)

かります

10.

giữa

a)

b)

c)

d)

11.

~や~「など」

a)

~ và ~ (vv.)

b)

~ nhưng ~

c)

~ nhất ~

d)

giá thứ ~, tầng thứ ~

12.

sau

a)

うえ

b)

した

c)

まえ

d)

うしろ

13.

おとこのひと

a)

女の人

b)

男の人

c)

女の子

d)

女の人

14.

nhiều, đa dạng

a)

じろじろ

b)

いろいろ

c)

しろしろ

d)

いそいそ

15.

~屋

a)

hiệu ~, cửa hàng ~

b)

tỉnh

c)

giá thứ ~

d)

~ nhất

16.

gần

a)

あいだ

b)

そと

c)

ちかく

d)

となり

17.

a)

うえ

b)

した

c)

そと

d)

まえ

18.

người đàn bà

a)

おんなのこ

b)

おとこのこ

c)

おんなのひと

d)

おとこのひと

19.

a)

いぬ

b)

ねこ

c)

d)

もの

20.

hiệu sách

a)

乗場

b)

喫茶店

c)

本屋

d)

床屋

21.

a)

 みぎ

b)

ひだり

c)

そと

d)

となり

22.

男の子

a)

おとこのこ

b)

おとこのひと

c)

おんなのこ

d)

おんなのひと

23.

a)

nước

b)

hộp

c)

vật

d)

cây, gỗ

24.

きっさてん

a)

công viên

b)

tòa nhà

c)

hiệu sách

d)

quán giải khát, quán cà phê

25.

みぎ

a)

b)

c)

d)

26.

公園

a)

こえん

b)

こうえん

c)

とうえん

d)

とえん

27.

cô con gái

a)

女の子

b)

女の人

c)

男の子

d)

男の人

28.

もの

a)

vật, đồ vật

b)

cây, gỗ

c)

nước

d)

nhà

29.

phim

a)

フィルム

b)

フィルーム

c)

フイルム

d)

フイルーム

30.

でんち

a)

電気

b)

電池

c)

電車

d)

電話

31.

tòa nhà

a)

ビル

b)

ヒル

c)

ビール

d)

ヒール

32.

trái

a)

b)

c)

d)

33.

hòm thư

a)

ポスト

b)

ポースト

c)

パスポート

d)

パスポト

34.

なか

a)

b)

c)

d)

35.

a)

hòm, hộp

b)

bàn

c)

cửa sổ

d)

giá sách

36.

cửa

a)

トア

b)

ドア

c)

ベッド

d)

ペット

37.

はこ

a)

b)

c)

d)

38.

スイッチ

a)

ổ cắm

b)

công tắc

c)

bàn

d)

giường

39.

冷蔵庫

a)

れぞうこ

b)

れいろこ

c)

れいろうこ

d)

れいぞうこ

40.

テーブル

a)

giường

b)

bàn

c)

cửa

d)

hòm thư

41.

giường

a)

ペット

b)

ベッド

c)

ベット

d)

ペッド

42.

a)

giá sách

b)

tủ giầy

c)

cửa sổ

d)

hộp, hòm

43.

[どうも]すみません

a)

cảm ơn

b)

chúc ngủ ngon

c)

anh/chị vất vả rồi

d)

rất vui được làm quen

44.

tương ớt

a)

チリンス

b)

チリシース

c)

チリソース

d)

チリソス

45.

おく

a)

ở gần

b)

ở giữa

c)

bên ngoài

d)

bên trong cùng, phía sâu bên trong