Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVob check_Unit 1_ Grade 8
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
công nghệ
(a)
2.
huấn luyện thú
(a)
3.
mẹo, thủ thuật
(a)
4.
ảo ( không có thực)
(a)
5.
hoạt động đi ngắm đồ
(a)
6.
len
(a)
7.
kịch
(a)
8.
thế hệ
(a)
9.
đi xe đạp leo núi
(a)
10.
(hoạt động) đi chơi với bạn bè
(a)
11.
tiểu thuyết
(a)
12.
thông tin cá nhân
(a)
13.
chơi nhạc cụ
(a)
14.
chơi các trò chơi bãi biển
(a)
15.
thơ ca
(a)
16.
chương trình truyền hình thực tế
(a)
17.
vòng đeo tay
(a)
18.
xem xét kĩ càng
(a)
19.
hài kịch
(a)
20.
trượt ván
(a)
21.
thư giãn ( tính từ)
(a)
22.
giao lưu với ai ( động từ)
(a)
23.
người lạ
(a)
24.
hoạt động giải trí
(a)
25.
độc hại, có hại ( tính từ)
(a)
Reset
