Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Chọn câu trả lời đúng ứng với hình bên cạnh
じこうくひょう
じこくうひょう
じこくひょう
じこうくうひょう
biển báo này được hiểu là : 「ここで (a) 」(viết bằng tiếng Nhật)
「(Tôi) Chụp ảnh có được không?」 tiếng Nhật là ... (a)
このものはなんですか?
でんきじこ
でんきじこう
でんしじしょう
でんしじしょ
[Tài liệu, tư liệu] tiếng Nhật là (a)
[Kinh tế] tiếng Nhật là
けいあい
けいかい
けいざい
かいざい
View all
10 questions
漢字1_14課
Worksheet
•
University
Kuis Hiragana 1 (Kelas B)
1st Grade
11 questions
かな①
第15課の漢字
4th Grade
論理国語 語句小テスト⑤
9th Grade
書き言葉にしなさい。
Bab 11 なにをきますか?
12th Grade
Y8 T1 exercise
8th Grade