wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12+13-スポーツ+のりもの

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
a)

Bóng đá

b)

Golf, gôn

c)

Quần vợt, tennit

d)

Chạy bộ

2.
a)

Chạy bộ

b)

Bóng đá

c)

Golf, gôn

d)

Quần vợt, tennit

3.
a)

Quần vợt, tennit

b)

Chạy bộ

c)

Bóng đá

d)

Golf, gôn

4.
a)

Golf, gôn

b)

Quần vợt, tennit

c)

Chạy bộ

d)

Bóng đá

5.
a)

Taxi

b)

Đi bộ

c)

Xe máy

d)

Máy bay

6.
a)

Xe bus , xe buýt

b)

Taxi

c)

Đi bộ

d)

Xe máy

7.
a)

Xe đạp

b)

Xe bus , xe buýt

c)

Taxi

d)

Đi bộ

8.
a)

Máy bay

b)

Xe đạp

c)

Xe bus , xe buýt

d)

Taxi

9.
a)

Xe máy

b)

Máy bay

c)

Xe đạp

d)

Xe bus , xe buýt

10.
a)

Đi bộ

b)

Xe máy

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

11.
a)

サッカー

b)

あるいて

c)

バイク

d)

ひこうき

12.
a)

ジョギング

b)

サッカー

c)

あるいて

d)

バイク

13.
a)

テニス

b)

ジョギング

c)

サッカー

d)

あるいて

14.
a)

ゴルフ

b)

テニス

c)

ジョギング

d)

サッカー

15.
a)

タクシー

b)

ゴルフ

c)

テニス

d)

ジョギング

16.
a)

バス

b)

タクシー

c)

ゴルフ

d)

テニス

17.
a)

じてんしゃ

b)

バス

c)

タクシー

d)

ゴルフ

18.
a)

ひこうき

b)

じてんしゃ

c)

バス

d)

タクシー

19.
a)

バイク

b)

ひこうき

c)

じてんしゃ

d)

バス

20.
a)

あるいて

b)

バイク

c)

ひこうき

d)

じてんしゃ

21.
サッカー
a)
Bóng đá
b)
Golf, gôn
c)
Quần vợt, tennit
d)
Chạy bộ
22.
ジョギング
a)
Chạy bộ
b)
Bóng đá
c)
Golf, gôn
d)
Quần vợt, tennit
23.
テニス
a)
Quần vợt, tennit
b)
Chạy bộ
c)
Bóng đá
d)
Golf, gôn
24.
ゴルフ
a)
Golf, gôn
b)
Quần vợt, tennit
c)
Chạy bộ
d)
Bóng đá
25.
タクシー
a)
Taxi
b)
Đi bộ
c)
Xe máy
d)
Máy bay
26.
バス
a)
Xe bus , xe buýt
b)
Taxi
c)
Đi bộ
d)
Xe máy
27.
じてんしゃ
a)
Xe đạp
b)
Xe bus , xe buýt
c)
Taxi
d)
Đi bộ
28.
ひこうき
a)
Máy bay
b)
Xe đạp
c)
Xe bus , xe buýt
d)
Taxi
29.
バイク
a)
Xe máy
b)
Máy bay
c)
Xe đạp
d)
Xe bus , xe buýt
30.
あるいて
a)
Đi bộ
b)
Xe máy
c)
Máy bay
d)
Xe đạp
31.
Bóng đá
a)
サッカー
b)
あるいて
c)
バイク
d)
ひこうき
32.
Chạy bộ
a)
ジョギング
b)
サッカー
c)
あるいて
d)
バイク
33.
Quần vợt, tennit
a)
テニス
b)
ジョギング
c)
サッカー
d)
あるいて
34.
Golf, gôn
a)
ゴルフ
b)
テニス
c)
ジョギング
d)
サッカー
35.
Taxi
a)
タクシー
b)
ゴルフ
c)
テニス
d)
ジョギング
36.
Xe bus , xe buýt
a)
バス
b)
タクシー
c)
ゴルフ
d)
テニス
37.
Xe đạp
a)
じてんしゃ
b)
バス
c)
タクシー
d)
ゴルフ
38.
Máy bay
a)
ひこうき
b)
じてんしゃ
c)
バス
d)
タクシー
39.
Xe máy
a)
バイク
b)
ひこうき
c)
じてんしゃ
d)
バス
40.
Đi bộ
a)
あるいて
b)
バイク
c)
ひこうき
d)
じてんしゃ
41.



(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.



(a)  

50.



(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.



(a)  

59.



(a)  

60.



(a)