wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2課 OKUKAZ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

ごぜん

a)

午前

b)

午後

c)

午横

d)

午隣

2.

Vào buổi chiều; sau 12 giờ trưa; buổi chiều; chiều

a)

ごせん

b)

ごこ

c)

ごぜん

d)

ごご

3.

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

よる

4.

a)

ひさ

b)

ひか

c)

ひろ

d)

ひる

5.

よる

a)

b)

c)

d)

6.

a)

はむ

b)

ばむ

c)

ばん

d)

はん

7.

Bữa nay


Hôm nay

a)

今日

b)

今晩

c)

今週

d)

今月

8.

Sáng nay . けさ

a)

今昼

b)

今夜

c)

今晩

d)

今朝

9.

Hôm qua . きのう

a)

昨年

b)

明月

c)

昨日

d)

明日

10.

Nghỉ trưa ひるやすみ

a)

夜休み

b)

昼休み

c)

朝休み

d)

間休み

11.

Ngày thứ mấy

a)

水曜日

b)

土曜日

c)

月曜日

d)

何曜日

12.

Chúa nhật .

a)

火曜日

b)

日曜日

c)

金曜日

d)

水曜日

13.

Thứ Hai

a)

月曜日

b)

火曜日

c)

木曜日

d)

土曜日

14.

Thứ ba;

a)

水曜日

b)

木曜日

c)

金曜日

d)

火曜日

15.

Thứ tư .

a)

水曜日

b)

木曜日

c)

日曜日

d)

何曜日

16.

Thứ năm .

a)

日曜日

b)

木曜日

c)

土曜日

d)

水曜日

17.

金曜日

a)

Thứ Hai

b)

Chúa nhật .

c)

Thứ sáu

d)

thứ mấy

18.

土曜日

a)

Thứ bảy

b)

Thứ Hai

c)

Thứ tư .

d)

Thứ năm .

19.

Thư viện

a)

図書館

b)

美術館

c)

博物館

d)

歓楽街

20.

デパート、ショッピングモール、

a)

Bách hóa tổng hợp .

b)

tòa nhà

c)

Tháp .

d)

nhà trọ