Worksheets言葉39
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
trả lời câu hỏi
(a)
2.
cháy nhà
(a)
3.
chết
(a)
4.
ngạc nhiên
(a)
5.
thất vọng
(a)
6.
cãi nhau
(a)
7.
ly hôn
(a)
8.
mồ hôi
(a)
9.
yên tâm
(a)
10.
tiền điện thoại
(a)
11.
phức tạp
(a)
12.
cản trở
(a)
13.
bẩn
(a)
14.
vui, mừng
(a)
15.
buồn, đau thương
(a)
16.
xấu hổ
(a)
17.
động đất
(a)
18.
bão
(a)
19.
hỏa hoạn
(a)
20.
Cái mà bị lấy trộm thì chỉ có hộ chiếu và máy ảnh.
(a)
21.
Chuyện mà chị karina muộn giờ học thì hiếm.
(a)
22.
Cố gắng đừng quên nộp báo cáo cho giáo viên vào ngày mai.
(a)
23.
Tôi đã không biết việc con trai anh Tanaka đã đỗ đại học Sakura.
(a)
24.
Việc truyền đạt cảm xúc của bản thân cho người khác thì rất khó.
(a)
25.
Đâm, va chạm
(a)
100 %
