wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 16 - Từ vựng

Total questions: 42

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

おします

a)

lấy ra, rút (tiền)

b)

cho vào, bỏ vào

c)

bỏ, thôi

d)

bấm, ấn

2.

thông minh

a)

からだがいい

b)

あたまがいい

c)

いいですね

d)

せがたかい

3.

あし

a)

b)

c)

d)

4.

乗ります

a)

のります

b)

おります

c)

こります

d)

いります

5.

trẻ

a)

かわい

b)

わかい

c)

たかい

d)

ながい

6.

a)

cây

b)

tóc

c)

đầu

d)

cơ thể

7.

サービス

a)

bể bơi

b)

vòi hoa sen

c)

dịch vụ

d)

việc chạy bộ

8.

cái nào ~ (dùng đối với trường hợp từ ba thứ trở lên)

a)

どこ~

b)

どう~

c)

どの~

d)

どうして

9.

bụng

a)

さかな

b)

おなか

c)

からだ

d)

あたま

10.

ながい

a)

若い

b)

長い

c)

短い

d)

暗い

11.

a)

b)

c)

d)

12.

a)

tóc

b)

răng

c)

đầu

d)

tai

13.

xuống (tàu)

a)

乗ります

b)

出します

c)

入れます

d)

降ります

14.

việc chạy bộ

a)

ショッピング

b)

サービス

c)

ジョギング

d)

シャワー

15.

どうやって

a)

làm thế nào

b)

như thế nào

c)

tại sao

d)

bao lâu

16.

miệng

a)

b)

c)

d)

17.

暗い

a)

sáng

b)

tối

c)

ngắn

d)

dài

18.

のりかえます

a)

đi, lên (tàu)

b)

xuống (tàu)

c)

chuyển, đổi (tàu)

d)

cho vào, bỏ vào

19.

浴びます

a)

あびます

b)

おびます

c)

とびます

d)

あそびます

20.

ngắn

a)

明るい

b)

暗い

c)

短い

d)

長い

21.

かみ

a)

cơ thể

b)

đầu

c)

tóc

d)

tai

22.

vòi hoa sen

a)

サワー

b)

シャワー

c)

シャワ

d)

サワ

23.

~番

a)

~ số

b)

~ tầng

c)

~ tuổi

d)

~ cái

24.

màu xanh lá cây

a)

あおい

b)

あかい

c)

みどり

d)

くろい

25.

a)

b)

c)

d)

26.

明るい

a)

ngắn

b)

sáng

c)

tối

d)

dài

27.

やめます

a)

ra, tốt nghiệp (đại học)

b)

vào, nhập học (đại học)

c)

bỏ, thôi (việc)

d)

bấm, ấn (nút)

28.

cho vào, bỏ vào

a)

入れます

b)

入ります

c)

出します

d)

出ます

29.

lưu học sinh, du học sinh

a)

がくせい

b)

せんせい

c)

りゅうがくせい

d)

だいがくせい

30.

じんじゃ

a)

đền

b)

chùa

c)

nhà thờ

d)

trường

31.

lấy ra, rút (tiền)

a)

いれます

b)

だします

c)

はいります

d)

でます

32.

入ります

a)

chuyển,đổi (tàu)

b)

cho vào, bỏ vào

c)

vào, nhập học

d)

bỏ, thôi việc

33.

「お」てら

a)

お時

b)

お寺

c)

お家

d)

お酒

34.

でます

a)

ra, tốt nghiệp (đại học)

b)

lấy ra, rút (tiền)

c)

bỏ, thôi (việc công ty)

d)

bấm, ấn (nút)

35.

おひきだしですか

a)

mở tài khoản

b)

anh/chị rút tiền ạ?

c)

anh/chị muốn gửi tiền phải không ạ?

d)

chuyển khoản

36.

trước hết, đầu tiên

a)

すぐ

b)

このあいだ

c)

あとで

d)

まず

37.

thẻ ngân hàng, thẻ ATM

a)

キャシュカード

b)

キャッシュカード

c)

キャーシュカード

d)

キャシューカド

38.

あんしょうばんごう

a)

số tài khoản ngân hàng

b)

mã số cá nhân

c)

mã số thuế

d)

mã số bí mật (mật khẩu)

39.

tiếp theo

a)

つぎに

b)

それに

c)

それで

d)

そのまえ

40.

きんがく

a)

tiền học

b)

tiền mặt

c)

số tiền, tài khoản

d)

số dư tài khoản

41.

確認

a)

せきにん

b)

かくてい

c)

がくにん

d)

かくにん

42.

ボタン

a)

công tắc

b)

nút

c)

núm vặn

d)

lỗ