wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kanjiiii.6 OKUKAZ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chủ tịch

a)

社長

b)

会長

c)

平長

d)

係長

2.

ぼく

a)

b)

貴方

c)

d)

貴女

3.

Rất vui khi được làm quen với bạn

Xin chào. Nói khi lần đầu gặp gỡ

a)

辱めまして

b)

恥めまして

c)

始めまして

d)

初めまして

4.

Tất cả mọi người

a)

みんなさん

b)

皆ん

c)

皆なさん

d)

皆さん

5.

Nhiều; phong phú .

a)

いるいる

b)

色々

c)

いろいる

d)

色芭

6.

政治 Chính trị .

a)

せいし

b)

せいす

c)

せいじ

d)

せいつ

7.

Xuất sắc; tuyệt vời; làm sửng sốt; làm kinh ngạc; lớn

a)

すこつ

b)

凄ごい

c)

すこい

d)

凄い

8.

Giờ cao điểm

Thuyền lash

Tình trạng hỗn độn của các phương tiện giao thông trong giờ đi làm .

a)

ランニング

b)

ランキング

c)

ラッシュ

d)

ランドリー

9.

Có lẽ, có thể

Hầu như chắc chắ

a)

たぶん

b)

たぶんん

c)

たふん

d)

たぶ

10.

しかたがない

しょうがない

a)

Không căng thẳng, thoải mái, bình tĩnh

b)

Không có cách nào khác; không còn cách khác

c)

Thiếu tinh thần,

d)

Không thể hiểu

11.

小学校

a)

Tiểu học

b)

Trường nông nghiệp

c)

rường dạy thiết kế

d)

Học hiệu

12.

Trường trung học

a)

中国校

b)

中学高

c)

中国高

d)

中学校

13.

Trường cấp 3; trường trung học .

a)

中学

b)

小学

c)

高校

d)

大学

14.

くつ👟

a)

b)

c)

d)

15.

かばん👜

a)

b)

c)

d)

16.

めがね👓

a)

目鐘

b)

目鏡

c)

眼銀

d)

眼鏡

17.

Mũ 🧢

a)

帽子

b)

帽士

c)

ぼうつ

d)

ほうし

18.

phòng bếp chung với phòng ăn

a)

冷蔵庫

b)

ダイニングキッチン

c)

リビングルーム

d)

部屋

19.

ふとん🛏

a)

寝る

b)

c)

ベッド

d)

布団

20.

áo len

a)

上着

b)

セーター

c)

ジャンパー

d)

厚着