wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 5 - Unit 2 - Lesson 3

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

always (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

2.

usually (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

3.

often (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

4.

sometimes (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

5.

never (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

không bao giờ (0%)

6.

go camping (v)

a)

đi cắm trại

b)

đi câu cá

c)

đi bộ thể dục

7.

go fishing (v)

a)

đi cắm trại

b)

đi câu cá

c)

đi bộ thể dục

8.

go jogging (v)

a)

đi cắm trại

b)

đi câu cá

c)

đi bộ thể dục

9.

Luôn luôn (adv)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

10.

thường xuyên (adv)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

11.

thường (adv)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

12.

thỉnh thoảng (adv)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

13.

không bao giờ (adv)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

14.

đi cắm trại (v)

a)

go camping

b)

go fishing

c)

go jogging

15.

đi câu cá (v)

a)

go camping

b)

go fishing

c)

go jogging

16.

đi bộ thể dục(v)

a)

go camping

b)

go fishing

c)

go jogging

17.

Tôi luôn luôn thức dậy sớm

I always ............. early.

a)

get up

b)

gets up

c)

take a shower

d)

takes. a shower

18.

Chúng tôi thường đi cắm trại vào cuối tuần

We often ............... at the weekend.

a)

go camping

b)

goes camping

c)

go camp

d)

goes camp