wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 3 - 물건사기

Total questions: 12

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

___ - 일곱 - ____ - 아홉 - 열

a)

다섯 - 여덟

b)

여덟 - 여섯

c)

육 - 팔

d)

여섯 - 여덟

2.

100,000

a)

b)

c)

백만

d)

십만

e)

천만

3.

천구백

a)

1900

b)

9000

c)

190

d)

900

4.

a)

1c - 2b - 3a - 4d

b)

1c - 2a - 3d - 4b

c)

1c - 2a - 3b - 4d

d)

1c - 2d - 3b - 4a

5.

a)

사과 셋 개

b)

사과 네 개

c)

사과 삼 개

d)

사과 세 개

6.

Chọn từ khác với các từ còn lại

a)

우유

b)

소주

c)

비누

d)

주스

7.

Chọn các cụm từ sai

a)

차 한 대

b)

책 둘 권

c)

개 열하나 마리

d)

사과 스무 개

8.

Viết số

천육백십칠

(a)  

9.

a)

b)

계란

c)

바지

d)

양말

e)

시계

10.

사만 오백일

a)

451

b)

45100

c)

40501

d)

4051

11.

Chọn từ khác nhóm với các từ còn lại

a)

돼지

b)

토끼

c)

휴지

d)

e)

12.

2,021,190

a)

이백이만 천백구십

b)

이백이만 일천일백구십

c)

이천이십일만 백구십