Worksheets第2課
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
CÁI NÀY
(a)
2.
CÁI ĐÓ
(a)
3.
CÁI KIA
(a)
4.
NÀY
(a)
5.
ĐÓ
(a)
6.
KIA
(a)
7.
SÁCH
(a)
8.
TỪ ĐIỂN
(a)
9.
TẠP CHÍ
(a)
10.
BÁO
(a)
11.
VỞ
(a)
12.
SỔ TAY
(a)
13.
DANH THIẾP
(a)
14.
THẺ ,CẠC
(a)
15.
BÚT CHÌ
(a)
16.
BÚT BI
(a)
17.
BÚT CHÌ KIM
(a)
18.
CHÌA KHOÁ
(a)
19.
ĐỒNG HỒ
(a)
20.
Ô ,DÙ
(a)
21.
CẶP SÁCH
(a)
22.
TI VI
(a)
23.
RADIO
(a)
24.
MÁY ẢNH
(a)
25.
MÁY VI TÍNH
(a)
26.
XE HƠI
(a)
27.
BÀN
(a)
28.
GHẾ
(a)
29.
SOCOLA
(a)
30.
CÀ PHÊ
(a)
31.
QUÀ
(a)
32.
TIẾNG ANH
(a)
33.
TIẾNG NHẬT
(a)
34.
CÁI GÌ
(a)
35.
VẬY
(a)
36.
XIN MỜI
(a)
37.
THẾ AK
(a)
38.
KHÔNG PHẢI , KHÔNG ĐÚNG , SAI RỒI
(a)
39.
TỪ NAY RẤT MONG ĐƯỢC SỰ GIÚP ĐỠ
(a)
40.
CHÍNH TÔI MỚI LÀ NGƯỜI MONG ĐƯỢC SỰ GIÚP ĐỠ
(a)
100 %
