Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO 3,4 (1)

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

あいさつ

a)

Tạm biệt

b)

Chào hỏi

2.

なまえ

a)

Danh thiếp

b)

Tên

3.

めいし

a)

Danh thiếp

b)

Tên

4.

わたし

a)

Tôi

b)

Bạn

5.

わたしたち

a)

Tôi

b)

Chúng tôi

6.

かれ

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

7.

かのじょ

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

8.

ともだち

a)

Bản thân

b)

Bạn bè

9.

あかちゃん

a)

Em bé

b)

Anh lớn

10.

こども

a)

Trẻ em

b)

Em bé

11.

Người lớn

a)

おとな

b)

こども

12.

Người già

a)

わかもの

b)

おとしより

13.

Người trẻ

a)

わかもの

b)

おとしより

14.

Đàn ông, nam giới

a)

おとこ

b)

おんな

15.

Phụ nữ, nữ giới

a)

おとこ

b)

おんな

16.

Bé trai

a)

おとこのこ

b)

おんなのこ

17.

Bé gái

a)

おとこのこ

b)

おんなのこ