Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab unit 5

Total questions: 24

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/ (n)

a)

tiệc dạ hội

b)

ngày kỉ niệm

c)

sự kiện

d)

sự kiện thảm đỏ

2.

archway /ˈɑːtʃweɪ/ (n)

a)

mái tròn

b)

mái cong

c)

mái vòm

d)

mái ngói

3.

carnival /ˈkɑːnɪvl/ (n)

a)

vũ trường

b)

dạ hội

c)

lễ hội

d)

lễ hội hóa trang

4.

ceremony /ˈserəməni/ (n) : nghi lễ. TRUE or FALSE

a)

TRUE

b)

FALSE

5.

clasp /klɑːsp/ (v) : vỗ tay. TRUE or FALSE

a)

TRUE

b)

FALSE

6.

commemorate /kəˈmeməreɪt/ (v) : kỉ niệm. TRUE or FALSE

a)

TRUE

b)

FALSE

7.

The meaning of the word "command" is (a)  

8.

Which word has the meaning "bạn đồng hành" in Vietnamese

(a)  

9.

Which word has the pronouce "/dɪˈfiːt/ "

(a)  

10.

Which word has the prounce "/ˈempərə(r)/ "

a)

emperor

b)

emperorier

c)

emperory

d)

temporory

11.

float /fləʊt/ (v)

a)

mái chèo

b)

chèo thuyền

c)

thả trôi nổi

d)

đua thuyền

12.

gong /ɡɒŋ/ (n) mean that (a)  

13.

rice flake /raɪs fleɪk/ (n) : cơm tấm. TRUE or FALSE

a)

TRUE

b)

FALSE

14.

incense /ˈɪnsens/ (n) mean that....

a)

hương, nhang

b)

đom đóm

c)

bóng

d)

cồng

15.

invader /ɪnˈveɪdə(r)/ (n) mean that.....

a)

xâm phạm

b)

kẻ trộm

c)

kẻ xâm lược

d)

đột nhập

16.

lantern /ˈlæntən/ (n) mean that (a)  

17.

offering /ˈɒfərɪŋ/ (n) : lễ vật. TRUE or FALSE

a)

TRUE

b)

FALSE

18.

procession /prəˈseʃn/ (n) mean that (a)  

19.

preserve /prɪˈzɜːv/ (v) mean that....

a)

bảo quản

b)

bảo vệ

c)

bảo tồn

d)

chất bảo quản

20.

ritual /ˈrɪtʃuəl/ (n) mean that (a)  

21.

royal court music /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/ mean that (a)  

22.

scenery /ˈsiːnəri/ (n) mean that......

a)

cảnh quan

b)

cảnh vật

c)

cây kiểng

d)

quang cảnh

23.

worship /ˈwɜːʃɪp/ (v) : tôn thờ, thờ cúng ai. TRUE or FALSE

a)

TRUE

b)

FALSE

24.

regret /rɪˈɡret/ (v) mean that (a)