Font size
S
M
L
XL
Worksheetsenglish 4am - 5h30am
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Abide by
a)
Chấp nhận
b)
Yêu cầu
c)
Đảm bảo
d)
Bắt buộc
2.
Sự hủy bỏ
(a)
3.
Establish
(a)
4.
Compare
(a)
5.
tiêu thụ
a)
Convince
b)
Currently
c)
Consume
d)
Cancellation
6.
Specific
a)
giải quyết
b)
cụ thể
c)
thiết lập
d)
xác định
7.
Fad
a)
Ham mê
b)
Ham muốn
8.
Inspiration
a)
hài lòng
b)
thuyết phục
c)
Cảm hứng
d)
năng suất
9.
đặc tính
(a)
10.
vəˈraɪəti
(a)
11.
Protect
a)
hứa
b)
Dự án
c)
bảo vệ
d)
bao phủ
12.
Reputation
(a)
13.
hết hạn
(a)
14.
Satisfaction
(a)
15.
prəˈdʌktɪv
a)
Provision
b)
Persuasion
c)
Party
d)
Productive
16.
Engage
a)
thuê
b)
tuyển
c)
chọn
d)
mua
17.
Convince
(a)
18.
/ɪmˈplaɪ
a)
Imply
b)
import
19.
ˈmɑːkɪt
a)
Mua bán
b)
Thuê
c)
Đi chợ
d)
Toán
20.
Party
a)
/ ˈPɑːti /
b)
/ ˈPɑːtiy/
c)
/ ˈPɑti /
d)
/ ˈPɑty/
Reset
