wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NOUNS- LESSON 6 TFD

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Cụm danh từ có mấy thành phần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Mt _ N

Điền loại từ gì vào chỗ trống

a)

N

b)

Adv

c)

Adj

3.

Mt _ adj N

Điền NHỮNG loại từ gì vào chỗ trống?

a)

TTSH

b)

adv

c)

N

d)

Adj

4.

Mt adj __ N

KHÔNG thể điền loại từ nào vào chỗ trống?

a)

N

b)

Adj

c)

Adv

5.

Đâu là Noun?

a)

invest

b)

invested

c)

investing

d)

invests

6.

Câu nào là tính từ ?

a)

addition

b)

additional

c)

addited

d)

additing

7.

Đuôi er, or, ee, ant, ist, yst ... chỉ loại từ nào?

a)

động từ

b)

danh từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

8.

Chọn những dấu hiệu nhận diện tính từ

a)

ful

b)

ly

c)

ment

d)

al

e)

ic

9.

Adv - ly = ....?

a)

adv

b)

adj

c)

n

d)

mt

10.

______ V

Điền gì vào chỗ trống

a)

N/NP

b)

Adj

c)

Adv

d)

MT

11.

Mạo từ gồm: (a)  

12.

Tính từ sở hữu gồm:


(VIẾT CÓ DẤU PHẨY GIỮA CÁC TỪ )

a)

my, your, his, her, their, our, its

b)

my, your, his, hers, theirs, our, it's

c)

mine, yours, his, hers, theirs, ours, its