wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 10 - Unit 1: Vocab

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Adj: liên tiếp (không ngừng)

a)

continuous

b)

continual

c)

continued

2.

noun: cánh đồng/ lĩnh vực

(a)  

3.

noun: sự đến nơi (kèm giới từ)

(a)  

4.

adj: bồn chồn, thao thức

a)

restful

b)

restless

c)

rested

5.

verb: cấy/ ghép

(a)  

6.

noun: sự gieo trồng

(a)  

7.

noun: người hút thuốc

(a)  

8.

verb: cày

(a)  

9.

verb: bơm / noun: máy bơm nước

(a)  

10.

verb: bừa

(a)  

11.

verb: dẫn dắt / noun: chì

(a)  

12.

noun: người nông dân

(a)  

13.

adj: không chứa chì

a)

inleaded

b)

nonleaded

c)

unleaded

14.

noun: mảnh đất

a)

plot

b)

field

c)

crop

15.

noun: sự hài lòng

(a)