wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động Từ N5 - 1

Total questions: 41

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

あきます

a)

行きます

b)

聞きます

c)

歩きます

d)

開きます

2.

歩きます

a)

chạy bộ

b)

mở, trong trạng thái mở

c)

đi bộ

d)

đặt, để

3.

đi

a)

来ます

b)

行きます

c)

歩きます

d)

開きます

4.

置きます

a)

あるきます

b)

おきます

c)

かきます

d)

ききます

5.

書く

a)

viết

b)

nghe

c)

mở

d)

nghe, hỏi

6.

nghe

a)

書く

b)

聞く

c)

咲く

d)

着く

7.

さきます

a)

履きます

b)

鳴きます

c)

着きます

d)

咲きます

8.

đến, đến nơi

a)

つく

b)

さく

c)

いく

d)

なく

9.

鳴く

a)

はく

b)

なく

c)

つく

d)

さく

10.

履く

a)

đến, đến nơi

b)

nở (hoa)

c)

hót (chim), sủa (chó)

d)

đi (giầy/dép), mặc (quần)

11.

làm việc

a)

効く

b)

履く

c)

動く

d)

働く

12.

kéo

a)

働く

b)

吹く

c)

引く

d)

磨く

13.

弾く

a)

kéo

b)

thở, thổi (sáo)

c)

chơi (nhạc cụ)

d)

làm việc

14.

thở, thổi (sáo)

a)

ふく

b)

ひく

c)

はく

d)

さく

15.

みがく

a)

動く

b)

着く

c)

磨く

d)

履く

16.

泳ぐ

a)

vội, gấp

b)

bơi

c)

cởi (đồ, giầy, dép)

d)

ồn ào

17.

ぬぐ

a)

泳ぐ

b)

騒ぐ

c)

急ぐ

d)

脱ぐ

18.

ấn, đẩy

a)

指す

b)

押す

c)

出す

d)

消す

19.

返す

a)

かえす

b)

かす

c)

わたす

d)

まかす

20.

貸す

a)

trả lại

b)

tắt, dập

c)

giao, trao

d)

cho vay, cho mượn

21.

けす

a)

貸す

b)

消す

c)

返す

d)

無くす

22.

mở (ô, dù)

a)

なくす

b)

さす

c)

むす

d)

おす

23.

出す

a)

vào

b)

ra, đi ra

c)

gửi, nộp

d)

kéo ra

24.

なくす

a)

tắt, dập

b)

mở (ô, dù)

c)

gửi, nộp

d)

mất, làm mất

25.

わたす

a)

渡す

b)

返す

c)

無くす

d)

指す

26.

死ぬ

a)

いぬ

b)

きぬ

c)

しぬ

d)

ちぬ

27.

あそぶ

a)

転ぶ

b)

浮ぶ

c)

呼ぶ

d)

遊ぶ

28.

gọi

a)

飛ぶ

b)

転ぶ

c)

呼ぶ

d)

遊ぶ

29.

すむ

a)

vắng mặt

b)

sống, cư trú

c)

hỏi, nhờ vả, đề nghị

d)

nghỉ ngơi, nghỉ

30.

頼む

a)

たのむ

b)

すむ

c)

よむ

d)

たたむ

31.

のむ

a)

縮む

b)

込む

c)

飲む

d)

囲む

32.

読む

a)

nhờ vả

b)

nghỉ ngơi

c)

đọc

d)

gọi

33.

gặp, gặp gỡ

a)

買う

b)

会う

c)

洗う

d)

使う

34.

あらう

a)

歌う

b)

吸う

c)

洗う

d)

違う

35.

言う

a)

rửa, giặt

b)

nói, kể

c)

gặp, gặp gỡ

d)

hát

36.

うたう

a)

吸う

b)

使う

c)

違う

d)

歌う

37.

買う

a)

bán

b)

mua

c)

hút (thuốc)

d)

sử dụng

38.

hút (thuốc)

a)

違う

b)

使う

c)

吸う

d)

歌う

39.

違う

a)

ちがう

b)

つかう

c)

うたう

d)

かう

40.

つかう

a)

dùng, sử dụng

b)

khác, sai

c)

học (từ ai đó)

d)

mua

41.

習う

a)

すう

b)

ならう

c)

あらう

d)

たたかう