NEW
Font size
WorksheetsĐộng Từ N5 - 1
Total questions: 41
Worksheet time: 7mins
あきます
行きます
聞きます
歩きます
開きます
歩きます
chạy bộ
mở, trong trạng thái mở
đi bộ
đặt, để
đi
来ます
行きます
歩きます
開きます
置きます
あるきます
おきます
かきます
ききます
書く
viết
nghe
mở
nghe, hỏi
nghe
書く
聞く
咲く
着く
さきます
履きます
鳴きます
着きます
咲きます
đến, đến nơi
つく
さく
いく
なく
鳴く
はく
なく
つく
さく
履く
đến, đến nơi
nở (hoa)
hót (chim), sủa (chó)
đi (giầy/dép), mặc (quần)
làm việc
効く
履く
動く
働く
kéo
働く
吹く
引く
磨く
弾く
kéo
thở, thổi (sáo)
chơi (nhạc cụ)
làm việc
thở, thổi (sáo)
ふく
ひく
はく
さく
みがく
動く
着く
磨く
履く
泳ぐ
vội, gấp
bơi
cởi (đồ, giầy, dép)
ồn ào
ぬぐ
泳ぐ
騒ぐ
急ぐ
脱ぐ
ấn, đẩy
指す
押す
出す
消す
返す
かえす
かす
わたす
まかす
貸す
trả lại
tắt, dập
giao, trao
cho vay, cho mượn
けす
貸す
消す
返す
無くす
mở (ô, dù)
なくす
さす
むす
おす
出す
vào
ra, đi ra
gửi, nộp
kéo ra
なくす
tắt, dập
mở (ô, dù)
gửi, nộp
mất, làm mất
わたす
渡す
返す
無くす
指す
死ぬ
いぬ
きぬ
しぬ
ちぬ
あそぶ
転ぶ
浮ぶ
呼ぶ
遊ぶ
gọi
飛ぶ
転ぶ
呼ぶ
遊ぶ
すむ
vắng mặt
sống, cư trú
hỏi, nhờ vả, đề nghị
nghỉ ngơi, nghỉ
頼む
たのむ
すむ
よむ
たたむ
のむ
縮む
込む
飲む
囲む
読む
nhờ vả
nghỉ ngơi
đọc
gọi
gặp, gặp gỡ
買う
会う
洗う
使う
あらう
歌う
吸う
洗う
違う
言う
rửa, giặt
nói, kể
gặp, gặp gỡ
hát
うたう
吸う
使う
違う
歌う
買う
bán
mua
hút (thuốc)
sử dụng
hút (thuốc)
違う
使う
吸う
歌う
違う
ちがう
つかう
うたう
かう
つかう
dùng, sử dụng
khác, sai
học (từ ai đó)
mua
習う
すう
ならう
あらう
たたかう
