wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 41

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

nhận ( khiêm nhường ngữ )

(a)  

2.

mời

(a)  

3.

đổi, thay

(a)  

4.

cho, tặng ( tôi) ( tôn kính ngữ)

(a)  

5.

cho tặng (người dưới hoặc bằng vai)

(a)  

6.

giúp đỡ

(a)  

7.

xinh, đáng yêu

(a)  

8.

quà mừng

(a)  

9.

tiền mừng tuổi

(a)  

10.

thăm người ốm

(a)  

11.

sở thích, quan tâm

(a)  

12.

thông tin

(a)  

13.

ngữ pháp

(a)  

14.

phát âm

(a)  

15.

đồ ăn cho động vật

(a)  

16.

đồ chơi

(a)  

17.

khăn mùi xoa

(a)  

18.

cái tất

(a)  

19.

găng tay

(a)  

20.

Tôi mặc thử cái áo khoác này một chút được không

(a)  

21.

Hãy thử gọi điện xem anh MIRA đã ra khỏi nhà hay chưa

(a)  

22.

Tôi muốn biết anh SHUMITTO thích món ăn gì

(a)  

23.

Hãy đếm xem có bao nhiêu cái bút chì kim

(a)  

24.

Tôi vẫn chưa quyết định xem có đăng ký cuộc thi hùng biện hay không

(a)