WorksheetsBÀI 6-NGỮ PHÁP
Total questions: 10
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
ともだち_ あいます
a)
を
b)
で
c)
に
d)
が
2.
Dịch câu: Hôm qua tôi đã học bài .
a)
きょう べんきょうします
b)
きょう べんきょうしました。
c)
きのう べんきょうします
d)
きのう べんきょうしました。
3.
スーパー(_)ぎゅうにゅう(_)くだもの(_)かいます。
Điền trợ tự .
a)
を/で/と
b)
で/が/を
c)
で/と/を
d)
で/に/を
4.
Điền nghi vấn từ :
(_)で たまごを かいますか。
a)
どこ
b)
だれ
c)
いつ
d)
なに
5.
Điền trợ từ :
マイさん(_)テレビを みます。
a)
で
b)
と
c)
に
d)
を
6.
Dịch câu:
Tôi hút thuốc ở nhà .
a)
うちで たまご をすいます。
b)
うちで たまご をかいます。
c)
うちで たまご をたべます。
d)
うちで たばこ をすいます。
7.
おととい とうきょうへ 。。。
a)
たべます
b)
いきました。
c)
いきます
d)
のみます
8.
学校へ (_)と いきますか。
a)
だれ
b)
いつ
c)
なに
d)
どこ
9.
いっしょに としょかん へ いきませんか。
a)
Đi cùng với tôi được không?
b)
Bạn đi thư viên cùng tôi không?
c)
Bạn đi đến thư viên không?
d)
Bạn đi cùng tôi không?
10.
Chúng ta cùng nghỉ nhé.
a)
やすみましょう。
b)
やすみます
c)
やすみません
d)
やすみ
100 %
