WorksheetsTừ vựng 11 (21.8)
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Anopheles (n)
a)
Muỗi sốt rét
b)
Bệnh sốt rét
c)
Sốt xuất huyến
d)
Ong đất
2.
Bark (n)
a)
Vỏ cây
b)
Cắn
c)
Sủa
d)
Thân cây
3.
Sự truyền bá, reo rắc
a)
Disseminate
b)
Dissemination
c)
Dissemin
d)
Dissemmination
4.
Biến mất
a)
Vanish (v)
b)
Vanish (n)
c)
Vanish (adj)
d)
Vanish (adv)
5.
Sự phân tán, giải tán
a)
dispersal
b)
disappear
c)
vanish
d)
dissipation
6.
Hiếm khi, gần như không
a)
Scarcely (n)
b)
Scarcely (v)
c)
Scarcely (adj)
d)
Scarcely (adv)
7.
Occasionally (adv)
a)
Thỉnh thoảng
b)
Hiếm khi
c)
Thường xuyên
d)
Luôn luôn
8.
Tham gia
a)
Involve in (v)
b)
Involve in (n)
c)
Involve in (ph.v)
d)
Involve in (adj)
9.
Giảm chất lượng
a)
Degrade (v)
b)
Degradation (n)
c)
Degradation (v)
d)
Degrade (n)
10.
Forestation (n)
a)
Khu trồng cây
b)
Sự trồng cây
c)
Người tỉa cây
d)
Rừng nhân tạo
100 %
