WorksheetsUnit 4_Getting Started
Total questions: 23
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
buổi triển lãm nghệ thuật
(a)
2.
gần đây
(a)
3.
buổi hòa nhạc
(a)
4.
trực tiếp
(a)
5.
nhạc sĩ
(a)
6.
đám đông
(a)
7.
bầu không khí
(a)
8.
ảnh, tranh chân dung
(a)
9.
cọ vẽ
(a)
10.
micro
(a)
11.
bút chì màu
(a)
12.
nhạc cụ
(a)
13.
buổi triển lãm
(a)
14.
cống hiến
(a)
15.
bóng đèn/ ánh sáng nhiều màu sắc
(a)
16.
bảo tàng
(a)
17.
để mình/ tôi/ tớ xem nào
(a)
18.
thôi nào
(a)
19.
không phải gu/ thứ tôi thích
(a)
20.
nghệ thuật, mĩ thuật
(a)
21.
âm nhạc
(a)
22.
bức vẽ, bản vẽ, bức tranh
(a)
23.
khác
(a)
100 %
