wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

19 Quizizz

Total questions: 15

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

union

/ˈ__ː.ni.ən/

tìm âm còn thiếu trong từ

a)

ju

b)

u

c)

ʌ

d)

ə

2.

/in.ˈsʌlt/

chọn từ đúng cho phiên âm

a)

insalt

b)

insukt

c)

ansult

d)

insult

3.

production

phiên âm đúng của từ là gì

a)

/pro.ˈduk.ʃən/

b)

/prə.ˈdʌk.ʃən/

c)

/prə.ˈdju:k.ʃən/

d)

/'prə.dʌk.ʃən/

4.

communicate

phiên âm đúng của từ là đáp án nào

a)

/kə.muː.'ni.keit/

b)

/kə.ˈmjuː.ni.keit/

c)

/kə.'mʌː.ni.keit/

d)

/kə.ˈmjuː.ni.kei.ting/

5.

institution

/ˌin.sti.tjuːʃən/

trọng âm chính rơi vào âm nào ?

a)

ˈtjuː

b)

ˌin

c)

sti.

d)

ʃən

6.

club

viết phiên âm của từ

a)

/klʌb/

b)

/klab/

c)

/kləb/

d)

/clʌb/

7.

reduction

phiên âm đúng nhất của từ này là gì

a)

/re.ˈdʌk.ʃən/

b)

/ri.ˈdʌk.fən/

c)

/ri.ˈduc.ʃən/

d)

/ri.ˈdʌk.ʃən/

8.

operate

/ɒ.pə.reit/

trọng âm từ này rơi vào đâu

a)

thứ 1 : /ɒ/

b)

thứ 2: /pə/

c)

thứ 3: /reit/

9.

generation

phiên âm chính xác của từ này là đáp án nào

a)

/ge.nəˈrei.ʃən/

b)

/ˌdʒi.nəˈra.ʃən/

c)

ˌdʒe.nəˈrei.ʃən/

d)

ˌdʒenˈrei.ʃən/

10.

/ˈi.lə.streit/

phiên âm này là của từ nào trong các từ sau

a)

illustrated

b)

ellustrating

c)

illustrate

d)

illustrace

11.

trust

phiên âm của từ trên là đáp án nào

a)

/trʌst/

b)

/trju:st/

c)

/trust/

d)

/trʌs.tid/

12.

/si.ˈliː.ni.əm/

đáp án đúng nhất là đáp án nào

a)

seletiem

b)

selaniam

c)

salinium

d)

selenium

13.

reduce

/ri.ˈd__s/

a)

/ju:/

b)

/u/

c)

/i/

d)

/ʌ/

14.

duty

phiên âm đúng nhất của từ này là gì

a)

/ˈdjuː.ti/

b)

/ˈdjuː.di/

c)

/djuː.'ti/

d)

/'duːsi/

15.

/ˈkʌl.ti.veit/

chọn đáp án đúng nhất

a)

cultivate [a]

b)

cultivate [n]

c)

cultivate [v]